ETC Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Etc
96
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310520947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDQ6AMT |
| 成立日期 | 2010-12-16 |
| 联系地址 | Phòng 702A Tầng 7, Tòa nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02838206780 |
| 邮箱 | account@etcmed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $929.1K |
| 德国 | 20 | $330.4K |
| 印度 | 40 | $286.1K |
| 法国 | 15 | $44.8K |
| 韩国 | 3 | $11.5K |
| 墨西哥 | 1 | $1.1K |
| 突尼斯 | 1 | $162 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anrei Medical (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $926.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| MTW Endoskopie W. Haag KG | 德国 | 19 | $333.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Indus Medical Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 40 | $286.1K | 其他医疗器具 |
| CONMED Corporation | 美国 | 1 | $45.7K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| J Meditech Co. | 韩国 | 2 | $11.4K | 医用消毒器、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | ANREI MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | ANREI MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | ANREI MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | ANREI MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-21 | 扫帚刷子 | ANREI MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | ANREI MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | ANREI MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | ANREI MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | ANREI MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | ANREI MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.5K |