Van Khang Medical Equipment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế Vạn Khang

134
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309503658
企查查编码QVN13KWU3M
成立日期2009-11-03
联系地址68 Đường số 12, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VẠN KHANG
企业英文名称VAN KHANG MEDICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Đường số 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02837260786
邮箱vakamed@vakamed.com
传真02837260959
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
340250零售清洁粉剂
902789分析仪器
901890其他医疗器具
382290其他诊断试剂
901819其他电诊设备
854519非炉用碳电极
903300第90章仪器零件
340290工业清洁制剂
902790切片机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度61$460.4K
匈牙利38$413.1K
韩国24$349.9K
土耳其7$109.4K
西班牙4$59.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diagon Ltd.匈牙利38$413.1K诊断试剂、零售清洁粉剂
SENSA CORE MEDICAL INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED印度47$412.3K其他诊断试剂、其他医疗器具
Green Cross Medical Science Corp.韩国24$349.9K诊断试剂、分析仪器
Bilimsel Tibbi Urunler Pazarlama Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其7$109.4K诊断试剂、零售清洁粉剂
Spinreact S.A.U.西班牙4$59.2K诊断试剂、其他诊断试剂
Robonik (India) Private Ltd.印度4$21.7K光学辐射仪器、切片机零件
Athense-DX Private Ltd.印度4$17.6K诊断试剂、其他细胞培养物
Pathozyme Diagnostics印度3$3.9K其他诊断试剂、诊断试剂
Beacon Diagnostics Pvt. Ltd.印度1$3.0K诊断试剂、微生物毒素及培养物
Orbit Diagnostics Pvt. Ltd.印度2$1.9K切片机零件、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23诊断试剂Green Cross Medical Science Corp.韩国$2.7K
2026-04-23诊断试剂Green Cross Medical Science Corp.韩国$975
2026-04-23诊断试剂Green Cross Medical Science Corp.韩国$13.5K
2026-04-23诊断试剂Green Cross Medical Science Corp.韩国$13.5K
2026-04-23诊断试剂Green Cross Medical Science Corp.韩国$5.3K
2026-04-23诊断试剂Green Cross Medical Science Corp.韩国$2.7K
2026-04-23诊断试剂Green Cross Medical Science Corp.韩国$5.3K
2026-04-23诊断试剂Green Cross Medical Science Corp.韩国$975
2026-04-14诊断试剂DIAGON LTD匈牙利$2.0K
2026-04-14诊断试剂DIAGON LTD匈牙利$4.2K

相关企业 · 同类产品

Van Khang Medical Equipment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →