Van Khang Medical Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế Vạn Khang
134
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309503658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13KWU3M |
| 成立日期 | 2009-11-03 |
| 联系地址 | 68 Đường số 12, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VẠN KHANG |
| 企业英文名称 | VAN KHANG MEDICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường số 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02837260786 |
| 邮箱 | vakamed@vakamed.com |
| 传真 | 02837260959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 61 | $460.4K |
| 匈牙利 | 38 | $413.1K |
| 韩国 | 24 | $349.9K |
| 土耳其 | 7 | $109.4K |
| 西班牙 | 4 | $59.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diagon Ltd. | 匈牙利 | 38 | $413.1K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| SENSA CORE MEDICAL INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 47 | $412.3K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| Green Cross Medical Science Corp. | 韩国 | 24 | $349.9K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Bilimsel Tibbi Urunler Pazarlama Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 7 | $109.4K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| Spinreact S.A.U. | 西班牙 | 4 | $59.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Robonik (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $21.7K | 光学辐射仪器、切片机零件 |
| Athense-DX Private Ltd. | 印度 | 4 | $17.6K | 诊断试剂、其他细胞培养物 |
| Pathozyme Diagnostics | 印度 | 3 | $3.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Beacon Diagnostics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.0K | 诊断试剂、微生物毒素及培养物 |
| Orbit Diagnostics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.9K | 切片机零件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Green Cross Medical Science Corp. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Green Cross Medical Science Corp. | 韩国 | $975 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Green Cross Medical Science Corp. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Green Cross Medical Science Corp. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Green Cross Medical Science Corp. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Green Cross Medical Science Corp. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Green Cross Medical Science Corp. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Green Cross Medical Science Corp. | 韩国 | $975 |
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | DIAGON LTD | 匈牙利 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | DIAGON LTD | 匈牙利 | $4.2K |