An An Bach Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên An An Bách Việt Nam
6
进口笔数
4
出口笔数
$14.3K
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310486541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJW8E5T |
| 成立日期 | 2010-11-30 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN AN BÁCH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AN AN BACH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839333545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 950691 | 体育器材 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $13.0K |
| 中国 | 4 | $926 |
| 巴基斯坦 | 2 | $342 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wako Giken Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.0K | 电力控制板 |
| AAB Inc. | 日本 | 2 | $3.4K | 商业广告材料、其他塑纺箱盒 |
| An An Bach Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $886 | 其他塑纺箱盒、体育器材 |
| An An Bach Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38 | 针织头饰 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAB Inc. | 日本 | 4 | $3.7K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 电力控制板 | Wako Giken Co., Ltd. | 日本 | $500 |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | Wako Giken Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2025-08-11 | 电力控制板 | WAKO GIKEN CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-08-11 | 电力控制板 | WAKO GIKEN CO LTD | 日本 | $500 |
| 2024-11-21 | 其他塑纺箱盒 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN AN AN BACH VIET NAM | 中国 | $30 |
| 2024-11-21 | 其他塑纺箱盒 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN AN AN BACH VIET NAM | 中国 | $19 |
| 2024-11-21 | 其他女式纺织服装 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN AN AN BACH VIET NAM | 巴基斯坦 | $63 |
| 2024-11-21 | 体育器材 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN AN AN BACH VIET NAM | 日本 | $19 |
| 2024-11-21 | 其他女式纺织服装 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN AN AN BACH VIET NAM | 巴基斯坦 | $25 |
| 2024-11-21 | 其他塑纺箱盒 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN AN AN BACH VIET NAM | 中国 | $19 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他纺织夹克 | AAB INC | 日本 | $3 |
| 2026-03-24 | 未印刷标签 | AAB INC | 日本 | $5 |
| 2026-03-24 | 男式合成纤维夹克 | AAB INC | 日本 | $3 |
| 2026-03-24 | 男式合成纤维夹克 | AAB INC | 日本 | $4 |
| 2026-03-24 | 插销组装胶鞋 | AAB INC | 日本 | $2 |
| 2026-03-24 | 其他纺织夹克 | AAB INC | 日本 | $3 |
| 2026-03-24 | 女式化纤套装 | AAB INC | 日本 | $34 |
| 2026-03-24 | 男式合成纤维夹克 | AAB INC | 日本 | $3 |
| 2026-03-24 | 男式合成纤维夹克 | AAB INC | 日本 | $3 |
| 2026-03-24 | 男式合成纤维夹克 | AAB INC | 日本 | $6 |