Hung Long Water Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NướC HưNG LONG
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$133.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402071177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2M5PX6 |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | 77 Chơn Tâm 8, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NƯỚC HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | HUNG LONG WATER TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84913676227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $133.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malpensa Plant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $133.1K | 乙烯聚合物塑料、纸制卷轴 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非乙烯塑料袋 | MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 木托盘 | MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD | 越南 | $935 |
| 2026-04-01 | 非乙烯塑料袋 | MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他塑料包装制品 | MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD | 越南 | $931 |
| 2026-04-01 | 其他塑料包装制品 | MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD | 越南 | $931 |
| 2026-04-01 | 木托盘 | MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD | 越南 | $935 |
| 2026-03-30 | 非乙烯塑料袋 | MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 其他塑料包装制品 | MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD | 越南 | $932 |
| 2026-03-30 | 木托盘 | MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD | 越南 | $936 |
| 2026-03-09 | 自粘塑料卷 | MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |