Komax Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,440 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Komax Việt Nam

380
进口笔数
4,440
出口笔数
$13.63M
进口金额
$78.25M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-10
最近出口
48
供应商数
109
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.69M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2023-11进口 $173.5K · 10 笔出口 $8.69M · 99 笔2023-12进口 $63.0K · 6 笔出口 $487.3K · 95 笔2024-01进口 $381.3K · 11 笔出口 $536.7K · 105 笔2024-02进口 $607.2K · 9 笔出口 $211.5K · 57 笔2024-03进口 $402.9K · 12 笔出口 $450.0K · 96 笔2024-04进口 $570.5K · 10 笔出口 $317.9K · 94 笔2024-05进口 $462.0K · 10 笔出口 $356.2K · 108 笔2024-06进口 $456.0K · 6 笔出口 $348.4K · 101 笔2024-07进口 $301.9K · 12 笔出口 $403.1K · 95 笔2024-08进口 $61.7K · 8 笔出口 $414.2K · 113 笔2024-09进口 $883.0K · 10 笔出口 $314.6K · 89 笔2024-10进口 $327.6K · 11 笔出口 $435.7K · 123 笔2024-11进口 $460.6K · 10 笔出口 $312.2K · 103 笔2024-12进口 $270.1K · 9 笔出口 $341.1K · 109 笔2025-01进口 $272.2K · 10 笔出口 $318.6K · 89 笔2025-02进口 $330.0K · 12 笔出口 $296.6K · 97 笔2025-03进口 $404.2K · 15 笔出口 $307.9K · 112 笔2025-04进口 $733.3K · 15 笔出口 $270.0K · 101 笔2025-05进口 $277.3K · 6 笔出口 $299.2K · 116 笔2025-06进口 $290.4K · 9 笔出口 $281.4K · 101 笔2025-07进口 $249.3K · 11 笔出口 $360.4K · 103 笔2025-08进口 $469.9K · 10 笔出口 $313.8K · 110 笔2025-09进口 $251.6K · 6 笔出口 $319.8K · 113 笔2025-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $360.9K · 120 笔2025-11进口 $43.8K · 9 笔出口 $293.3K · 122 笔2025-12进口 $332.5K · 12 笔出口 $312.8K · 115 笔2026-01进口 $365.0K · 14 笔出口 $661.4K · 139 笔2026-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $397.3K · 83 笔2026-03进口 $146.3K · 8 笔出口 $618.5K · 147 笔2026-04进口 $340.8K · 5 笔出口 $582.4K · 122 笔2026-05进口 $365.2K · 12 笔出口 $346.0K · 94 笔2026-06进口 $242.2K · 6 笔出口 $404.0K · 104 笔2026-07进口 $220.6K · 5 笔出口 $359.1K · 112 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $182 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2023-11进口 $173.5K · 10 笔出口 $8.69M · 99 笔2023-12进口 $63.0K · 6 笔出口 $487.3K · 95 笔2024-01进口 $381.3K · 11 笔出口 $536.7K · 105 笔2024-02进口 $607.2K · 9 笔出口 $211.5K · 57 笔2024-03进口 $402.9K · 12 笔出口 $450.0K · 96 笔2024-04进口 $570.5K · 10 笔出口 $317.9K · 94 笔2024-05进口 $462.0K · 10 笔出口 $356.2K · 108 笔2024-06进口 $456.0K · 6 笔出口 $348.4K · 101 笔2024-07进口 $301.9K · 12 笔出口 $403.1K · 95 笔2024-08进口 $61.7K · 8 笔出口 $414.2K · 113 笔2024-09进口 $883.0K · 10 笔出口 $314.6K · 89 笔2024-10进口 $327.6K · 11 笔出口 $435.7K · 123 笔2024-11进口 $460.6K · 10 笔出口 $312.2K · 103 笔2024-12进口 $270.1K · 9 笔出口 $341.1K · 109 笔2025-01进口 $272.2K · 10 笔出口 $318.6K · 89 笔2025-02进口 $330.0K · 12 笔出口 $296.6K · 97 笔2025-03进口 $404.2K · 15 笔出口 $307.9K · 112 笔2025-04进口 $733.3K · 15 笔出口 $270.0K · 101 笔2025-05进口 $277.3K · 6 笔出口 $299.2K · 116 笔2025-06进口 $290.4K · 9 笔出口 $281.4K · 101 笔2025-07进口 $249.3K · 11 笔出口 $360.4K · 103 笔2025-08进口 $469.9K · 10 笔出口 $313.8K · 110 笔2025-09进口 $251.6K · 6 笔出口 $319.8K · 113 笔2025-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $360.9K · 120 笔2025-11进口 $43.8K · 9 笔出口 $293.3K · 122 笔2025-12进口 $332.5K · 12 笔出口 $312.8K · 115 笔2026-01进口 $365.0K · 14 笔出口 $661.4K · 139 笔2026-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $397.3K · 83 笔2026-03进口 $146.3K · 8 笔出口 $618.5K · 147 笔2026-04进口 $340.8K · 5 笔出口 $582.4K · 122 笔2026-05进口 $365.2K · 12 笔出口 $346.0K · 94 笔2026-06进口 $242.2K · 6 笔出口 $404.0K · 104 笔2026-07进口 $220.6K · 5 笔出口 $359.1K · 112 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $182 · 1 笔

工商档案

企业注册号0301597407
企查查编码QVNP41640D
成立日期2013-05-31
联系地址Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOMAX VIỆT NAM
企业英文名称KOMAX VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+84908476947
邮箱custeam-vn@worldkomax.com
传真+842743777893
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852359其他半导体介质
844399其他印刷机零件
820890其他机器刀具
961210打字机色带
481141自粘纸板
392111苯乙烯泡沫塑料板
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
320890聚合物基油漆
852352智能卡

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
852352智能卡
961210打字机色带
482190未印刷标签
392690其他塑料制品
580710机织标签
844399其他印刷机零件
490110单张印刷品
580790非织造标签
844391印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国195$7.80M
马来西亚65$3.05M
法国10$917.4K
美国33$715.3K
韩国45$596.7K
印度尼西亚22$415.3K
中国台湾6$43.0K
以色列2$28.3K
日本3$25.1K
德国2$11.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,092$76.18M
中国香港168$1.30M
中国53$434.0K
印度尼西亚16$150.5K
萨摩亚26$76.3K
英属维京群岛18$72.5K
中国台湾23$10.6K
德国7$7.3K
美国23$3.9K
萨尔瓦多4$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tageos Ltd.中国31$4.48M智能卡、其他半导体介质
SMARTRAC TECHNOLOGY MALAYSIA SDN L马来西亚31$2.76M智能卡、其他半导体介质
Dongguan World Komax Co., Ltd.中国96$1.12M其他机器刀具、自粘纸板
Kao Collins Inc.美国20$531.9K黑色印刷墨水、其他印刷机零件
PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚13$320.7K纤维素卫生纸卷、涂布纸板
Shanghai Yeshuo Digital Information Technology Development Co., Ltd.中国19$301.4K其他印刷机零件、电力控制板
DNP Imagingcomm Asia Sdn. Bhd.马来西亚20$261.3K打字机色带、其他涂布纸
Korea Fine Chemical Co., Ltd.韩国19$233.0K其他塑料片材、非玻璃化转印纸
PT KODASINDO TATASARANA印度尼西亚10$86.4K商业广告材料、印刷标签
Dilli Digital Illustrate Inc.韩国15$79.0K紫外线红外线灯、印刷机零件

下游采购商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Co., Ltd.越南550$50.68M鞋靴零件、印刷标签
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南671$2.73M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Aiknit International Ltd.越南154$1.23M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南243$872.2K鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Janbo Global Ltd.越南109$844.9K乙酸乙烯酯共聚物、油漆溶剂
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南331$780.4K其他机器刀具、鞋靴零件
Ceres Footwear Trading (Macau)越南116$737.1K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Changshin Vietnam Co., Ltd.越南134$550.5K鞋靴零件、印刷标签
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南174$325.5K油漆溶剂、其他塑料制品
TGK Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南174$305.3K印刷标签、未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他造纸机械Dongguan World Komax Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-24其他印刷机零件PRINTRIX (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO., LTD.中国$12.0K
2026-07-17其他印刷机零件Dongguan World Komax Co., Ltd.中国$10.1K
2026-07-08其他印刷机零件Guangzhou Chilida Export Trading Co., Ltd.中国$480
2026-07-08智能卡Dongguan World Komax Co., Ltd.中国$196.8K
2026-06-29苯乙烯泡沫塑料板Korea Fine Chemical Co., Ltd.韩国$12.2K
2026-06-26聚合物基油漆Kao Collins Inc.美国$3.0K
2026-06-26非黑印刷油墨Kao Collins Inc.美国$4.5K
2026-06-26非黑印刷油墨Kao Collins Inc.美国$1.1K
2026-06-26聚合物基油漆Kao Collins Inc.美国$1.5K

出口(共 4,440)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10其他半导体介质Scout Mfg Industrial Inc菲律宾$182
2026-07-30智能卡Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南$402
2026-07-30智能卡Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南$80
2026-07-30印刷标签AIKNIT INTERNATIONAL LIMITED中国香港$179
2026-07-30印刷标签Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-07-30智能卡Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南$94
2026-07-30印刷标签Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$93
2026-07-30智能卡Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南$73
2026-07-30智能卡Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南$70
2026-07-30印刷标签Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$207

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Komax Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →