T.D. Pharmaceutical & Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 495 笔 · 主营 超声波扫描仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM TRANG THIếT Bị Y Tế T.D

495
进口笔数
19
出口笔数
$47.80M
进口金额
$127.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-30
最近出口
22
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.51M · 23 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-10进口 $2.24M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.09M · 34 笔出口 $42.0K · 1 笔2023-12进口 $2.73M · 32 笔出口 $600 · 1 笔2024-01进口 $1.31M · 17 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $1.24M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.88M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $872.1K · 11 笔出口 $276 · 1 笔2024-05进口 $2.28M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.43M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.03M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.56M · 13 笔出口 $300 · 1 笔2024-09进口 $176.6K · 5 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-10进口 $485.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $150.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $879.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $128.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $493.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $134.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $243.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $555.7K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-08进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $615.1K · 4 笔出口 $150 · 1 笔2025-11进口 $248.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $390.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $496.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $448.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $553.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $378.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.51M · 23 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-10进口 $2.24M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.09M · 34 笔出口 $42.0K · 1 笔2023-12进口 $2.73M · 32 笔出口 $600 · 1 笔2024-01进口 $1.31M · 17 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $1.24M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.88M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $872.1K · 11 笔出口 $276 · 1 笔2024-05进口 $2.28M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.43M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.03M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.56M · 13 笔出口 $300 · 1 笔2024-09进口 $176.6K · 5 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-10进口 $485.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $150.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $879.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $128.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $493.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $134.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $243.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $555.7K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-08进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $615.1K · 4 笔出口 $150 · 1 笔2025-11进口 $248.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $390.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $496.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $448.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $553.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $378.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302449627
企查查编码QVNC5AKTP7
成立日期2001-11-05
联系地址441/12 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ T.D
企业英文名称T.D PHARMACEUTICAL MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, 382/17-19 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842822011999
邮箱quocduy@tdmed.com.vn
传真+842822011999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901812超声波扫描仪
901850眼科仪器
902190残疾辅助器具
902214医用X射线设备
902212X射线设备
901813磁共振成像仪
392690其他塑料制品
903300第90章仪器零件
732690其他钢铁制品
284443放射性化合物

出口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
284443放射性化合物
901812超声波扫描仪
902190残疾辅助器具
903010电离辐射检测仪
902230X射线管
903090辐射检测仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国110$15.75M
美国191$13.98M
中国76$7.67M
奥地利34$4.13M
法国14$2.14M
挪威23$1.70M
日本18$1.68M
墨西哥12$439.1K
意大利4$105.0K
卢森堡4$76.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$42.0K
瑞士3$34.9K
奥地利3$25.9K
韩国4$9.8K
德国2$7.8K
新加坡2$6.2K
越南3$750
荷兰1$600

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE Healthcare Pte. Ltd.新加坡286$36.24M超声波扫描仪、X射线设备
West Can Pacific Ltd.瑞士145$8.78M眼科仪器、残疾辅助器具
WEST CAN PACIFIC LTD.中国香港13$1.86M眼科仪器、残疾辅助器具
West Can Pacific Ltd.美国13$537.0K其他塑料制品、电力控制板
West Can Pacific Ltd.意大利4$149.7K第90章仪器零件、眼科仪器
West Can Pacific Ltd.卢森堡4$76.9K外科缝合粘合材料
GE Ultrasound Korea韩国2$45.1K超声波扫描仪、单功能打印机
VARIAN MEDICAL SYSTEMS PACIFIC INC (HK)中国香港4$36.3K放射性化合物
Orfit Industries比利时6$23.7K其他塑料制品、矫形器具
GE Ultrasound Korea Ltd.韩国3$6.6K超声波扫描仪、带接头绝缘电线

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE Healthcare Pte. Ltd.新加坡10$83.8K超声波扫描仪、其他电诊设备
West Can Pacific Ltd.瑞士3$34.9K残疾辅助器具
IBA Dosimetry GmbH德国2$7.8K电离辐射检测仪、辐射检测仪器
Curium Netherlands B.V.荷兰4$1.4K放射性化合物、放射性化合物

近期贸易明细

进口(共 495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27眼科仪器WEST CAN PACIFIC LTD.美国$448
2026-04-27残疾辅助器具WEST CAN PACIFIC LTD.美国$24.0K
2026-04-27残疾辅助器具WEST CAN PACIFIC LTD.美国$5.1K
2026-04-27残疾辅助器具WEST CAN PACIFIC LTD.美国$1.7K
2026-04-27残疾辅助器具WEST CAN PACIFIC LTD.美国$147.0K
2026-04-27眼科仪器WEST CAN PACIFIC LTD.美国$90
2026-04-27残疾辅助器具WEST CAN PACIFIC LTD.美国$24.0K
2026-04-27残疾辅助器具WEST CAN PACIFIC LTD.美国$147.0K
2026-04-27眼科仪器WEST CAN PACIFIC LTD.美国$90
2026-04-27残疾辅助器具WEST CAN PACIFIC LTD.美国$5.1K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30放射性化合物CURIUM NETHERLANDS B V越南$150
2025-07-21残疾辅助器具WEST CAN PACIFIC LTD瑞士$4.3K
2025-07-15放射性化合物CURIUM NETHERLANDS B V越南$150
2025-07-15放射性化合物CURIUM NETHERLANDS B V越南$150
2024-09-11超声波扫描仪GE HEALTHCARE PTE LTD奥地利$16.9K
2024-08-26放射性化合物CURIUM NETHERLANDS B V越南$150
2024-08-26放射性化合物CURIUM NETHERLANDS B V越南$150
2024-04-05辐射检测仪器IBA DOSIMETRY GMBH德国$64
2024-04-05电离辐射检测仪IBA DOSIMETRY GMBH德国$212
2024-01-12第90章仪器零件GE HEALTHCARE PTE LTD韩国$2.1K

相关企业 · 同类产品

T.D. Pharmaceutical & Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →