T.D. Pharmaceutical & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 495 笔 · 主营 超声波扫描仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM TRANG THIếT Bị Y Tế T.D
495
进口笔数
19
出口笔数
$47.80M
进口金额
$127.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-30
最近出口
22
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302449627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5AKTP7 |
| 成立日期 | 2001-11-05 |
| 联系地址 | 441/12 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ T.D |
| 企业英文名称 | T.D PHARMACEUTICAL MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 382/17-19 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842822011999 |
| 邮箱 | quocduy@tdmed.com.vn |
| 传真 | +842822011999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 902212 | X射线设备 |
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 284443 | 放射性化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 902230 | X射线管 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 110 | $15.75M |
| 美国 | 191 | $13.98M |
| 中国 | 76 | $7.67M |
| 奥地利 | 34 | $4.13M |
| 法国 | 14 | $2.14M |
| 挪威 | 23 | $1.70M |
| 日本 | 18 | $1.68M |
| 墨西哥 | 12 | $439.1K |
| 意大利 | 4 | $105.0K |
| 卢森堡 | 4 | $76.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $42.0K |
| 瑞士 | 3 | $34.9K |
| 奥地利 | 3 | $25.9K |
| 韩国 | 4 | $9.8K |
| 德国 | 2 | $7.8K |
| 新加坡 | 2 | $6.2K |
| 越南 | 3 | $750 |
| 荷兰 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 286 | $36.24M | 超声波扫描仪、X射线设备 |
| West Can Pacific Ltd. | 瑞士 | 145 | $8.78M | 眼科仪器、残疾辅助器具 |
| WEST CAN PACIFIC LTD. | 中国香港 | 13 | $1.86M | 眼科仪器、残疾辅助器具 |
| West Can Pacific Ltd. | 美国 | 13 | $537.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| West Can Pacific Ltd. | 意大利 | 4 | $149.7K | 第90章仪器零件、眼科仪器 |
| West Can Pacific Ltd. | 卢森堡 | 4 | $76.9K | 外科缝合粘合材料 |
| GE Ultrasound Korea | 韩国 | 2 | $45.1K | 超声波扫描仪、单功能打印机 |
| VARIAN MEDICAL SYSTEMS PACIFIC INC (HK) | 中国香港 | 4 | $36.3K | 放射性化合物 |
| Orfit Industries | 比利时 | 6 | $23.7K | 其他塑料制品、矫形器具 |
| GE Ultrasound Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $6.6K | 超声波扫描仪、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $83.8K | 超声波扫描仪、其他电诊设备 |
| West Can Pacific Ltd. | 瑞士 | 3 | $34.9K | 残疾辅助器具 |
| IBA Dosimetry GmbH | 德国 | 2 | $7.8K | 电离辐射检测仪、辐射检测仪器 |
| Curium Netherlands B.V. | 荷兰 | 4 | $1.4K | 放射性化合物、放射性化合物 |
近期贸易明细
进口(共 495)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | WEST CAN PACIFIC LTD. | 美国 | $448 |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | WEST CAN PACIFIC LTD. | 美国 | $24.0K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | WEST CAN PACIFIC LTD. | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | WEST CAN PACIFIC LTD. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | WEST CAN PACIFIC LTD. | 美国 | $147.0K |
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | WEST CAN PACIFIC LTD. | 美国 | $90 |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | WEST CAN PACIFIC LTD. | 美国 | $24.0K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | WEST CAN PACIFIC LTD. | 美国 | $147.0K |
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | WEST CAN PACIFIC LTD. | 美国 | $90 |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | WEST CAN PACIFIC LTD. | 美国 | $5.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 放射性化合物 | CURIUM NETHERLANDS B V | 越南 | $150 |
| 2025-07-21 | 残疾辅助器具 | WEST CAN PACIFIC LTD | 瑞士 | $4.3K |
| 2025-07-15 | 放射性化合物 | CURIUM NETHERLANDS B V | 越南 | $150 |
| 2025-07-15 | 放射性化合物 | CURIUM NETHERLANDS B V | 越南 | $150 |
| 2024-09-11 | 超声波扫描仪 | GE HEALTHCARE PTE LTD | 奥地利 | $16.9K |
| 2024-08-26 | 放射性化合物 | CURIUM NETHERLANDS B V | 越南 | $150 |
| 2024-08-26 | 放射性化合物 | CURIUM NETHERLANDS B V | 越南 | $150 |
| 2024-04-05 | 辐射检测仪器 | IBA DOSIMETRY GMBH | 德国 | $64 |
| 2024-04-05 | 电离辐射检测仪 | IBA DOSIMETRY GMBH | 德国 | $212 |
| 2024-01-12 | 第90章仪器零件 | GE HEALTHCARE PTE LTD | 韩国 | $2.1K |