Konvi Connect Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KONVI CONNECT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$13.1K
出口金额
—
最近进口
2023-12-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402083084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8X66RF |
| 成立日期 | 2021-02-18 |
| 联系地址 | 79 Đỗ Bá, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KONVI CONNECT |
| 企业英文名称 | KONVI CONNECT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59 Trần Hưng Đạo, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84934966970 |
| 邮箱 | ysu9272@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changil Korea | 韩国 | 5 | $13.1K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 其他食品制剂 | CHANGIL KOREA | 韩国 | $360 |
| 2023-12-12 | 其他食品制剂 | CHANGIL KOREA | 韩国 | $300 |
| 2023-06-19 | 咖啡提取物 | CHANGIL KOREA | 韩国 | $2.5K |
| 2023-06-19 | 咖啡提取物 | CHANGIL KOREA | 韩国 | $5.3K |
| 2023-04-10 | 咖啡提取物 | CHANGIL KOREA | 韩国 | $140 |
| 2023-04-10 | 咖啡提取物 | Changil Korea | 韩国 | $200 |
| 2023-04-10 | 其他食品制剂 | CHANGIL KOREA | 韩国 | $200 |
| 2023-04-10 | 咖啡提取物 | CHANGIL KOREA | 韩国 | $200 |
| 2023-04-10 | 其他食品制剂 | Changil Korea | 韩国 | $420 |
| 2023-01-30 | 其他食品制剂 | CHANGIL KOREA | 韩国 | $975 |