Viet Nam Cybersecurity Technology Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ An Ninh Không Gian Mạng Việt Nam

32
进口笔数
3
出口笔数
$885.6K
进口金额
$387.4K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-01-20
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $364.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $360.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $814 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $209.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $364.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $360.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $814 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $209.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $364.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105624799
企查查编码QVNP5TC2HU
成立日期2011-11-09
联系地址Km 27, đại lộ Thăng Long, Xã Hạ Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN NINH KHÔNG GIAN MẠNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CYBERSPACE SECURITY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 27, đại lộ Thăng Long, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02462911416
邮箱hanhchinh@vncs.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
851779通信设备零件
850440静止变流器
960810圆珠笔
481920非瓦楞折叠盒
482010纸质文具
491199其他印刷品
611529非合成纤维袜
650699其他头饰

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$360.8K
以色列7$352.6K
墨西哥4$114.1K
中国台湾16$43.9K
中国4$11.2K
泰国1$3.0K
马来西亚1$50
菲律宾1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$364.5K
以色列2$22.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metro Success Pte. Ltd.新加坡1$360.7K75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机
RADWARE LTD.中国台湾1$209.8K其他硫化橡胶制品、其他风扇
Radware Ltd.以色列6$154.0K通信设备、其他通信设备
BeyondTrust Corporation美国1$41.4K含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件
ForeScout Technologies, Inc.美国2$38.8K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
WatchGuard Technologies, Inc.美国15$38.6K通信设备、存储单元
VNCS Asia Pte. Ltd.新加坡1$34.0K通信设备
Terilogy Co., Ltd.日本1$5.2K其他自动数据处理系统
Iplus Event Agency Co., Ltd.泰国1$3.0K其他印刷品、125W以下风扇
Proforma Strategic Promotions美国1$100非瓦楞折叠盒、纸质文具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VNCS Asia Pte. Ltd.新加坡1$364.5K通信设备
Radware Ltd.以色列2$22.9K通信设备零件、其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18含CPU数据处理机RADWARE LTD以色列$3.2K
2025-12-09通信设备WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC中国台湾$12.6K
2025-09-03通信设备FORESCOUT TECHNOLOGIES INC墨西哥$8.4K
2025-08-25通信设备RADWARE LTD.以色列$204.5K
2025-08-25通信设备RADWARE LTD.中国$5.3K
2025-04-02通信设备WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC中国台湾$295
2025-04-02通信设备WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC中国台湾$519
2025-03-26通信设备METRO SUCCESS PTE LTD美国$175.4K
2025-03-26通信设备METRO SUCCESS PTE LTD美国$185.3K
2025-01-16通信设备FORESCOUT TECHNOLOGIES INC墨西哥$30.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20含CPU和I/O的ADP设备RADWARE LTD以色列$3.2K
2025-09-08通信设备VNCS ASIA PTE LTD柬埔寨$357.2K
2025-09-08通信设备VNCS ASIA PTE LTD柬埔寨$7.3K
2023-03-10含CPU数据处理机RADWARE LTD以色列$19.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Cybersecurity Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →