Viet Nam Cybersecurity Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ An Ninh Không Gian Mạng Việt Nam
32
进口笔数
3
出口笔数
$885.6K
进口金额
$387.4K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-01-20
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105624799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5TC2HU |
| 成立日期 | 2011-11-09 |
| 联系地址 | Km 27, đại lộ Thăng Long, Xã Hạ Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN NINH KHÔNG GIAN MẠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CYBERSPACE SECURITY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 27, đại lộ Thăng Long, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02462911416 |
| 邮箱 | hanhchinh@vncs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 611529 | 非合成纤维袜 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $360.8K |
| 以色列 | 7 | $352.6K |
| 墨西哥 | 4 | $114.1K |
| 中国台湾 | 16 | $43.9K |
| 中国 | 4 | $11.2K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
| 马来西亚 | 1 | $50 |
| 菲律宾 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $364.5K |
| 以色列 | 2 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metro Success Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $360.7K | 75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机 |
| RADWARE LTD. | 中国台湾 | 1 | $209.8K | 其他硫化橡胶制品、其他风扇 |
| Radware Ltd. | 以色列 | 6 | $154.0K | 通信设备、其他通信设备 |
| BeyondTrust Corporation | 美国 | 1 | $41.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件 |
| ForeScout Technologies, Inc. | 美国 | 2 | $38.8K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| WatchGuard Technologies, Inc. | 美国 | 15 | $38.6K | 通信设备、存储单元 |
| VNCS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $34.0K | 通信设备 |
| Terilogy Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.2K | 其他自动数据处理系统 |
| Iplus Event Agency Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.0K | 其他印刷品、125W以下风扇 |
| Proforma Strategic Promotions | 美国 | 1 | $100 | 非瓦楞折叠盒、纸质文具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VNCS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $364.5K | 通信设备 |
| Radware Ltd. | 以色列 | 2 | $22.9K | 通信设备零件、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 含CPU数据处理机 | RADWARE LTD | 以色列 | $3.2K |
| 2025-12-09 | 通信设备 | WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $12.6K |
| 2025-09-03 | 通信设备 | FORESCOUT TECHNOLOGIES INC | 墨西哥 | $8.4K |
| 2025-08-25 | 通信设备 | RADWARE LTD. | 以色列 | $204.5K |
| 2025-08-25 | 通信设备 | RADWARE LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2025-04-02 | 通信设备 | WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $295 |
| 2025-04-02 | 通信设备 | WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $519 |
| 2025-03-26 | 通信设备 | METRO SUCCESS PTE LTD | 美国 | $175.4K |
| 2025-03-26 | 通信设备 | METRO SUCCESS PTE LTD | 美国 | $185.3K |
| 2025-01-16 | 通信设备 | FORESCOUT TECHNOLOGIES INC | 墨西哥 | $30.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | RADWARE LTD | 以色列 | $3.2K |
| 2025-09-08 | 通信设备 | VNCS ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $357.2K |
| 2025-09-08 | 通信设备 | VNCS ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $7.3K |
| 2023-03-10 | 含CPU数据处理机 | RADWARE LTD | 以色列 | $19.7K |