Nakama Chikuro Global Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他手工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAKAMA CHIKURO GLOBAL VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109609470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XJRX4M |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | Phòng 505 Tầng 5 Tòa nhà Mặt Trời Sông Hồng, Số 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAKAMA CHIKURO GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAKAMA CHIKURO GLOBAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 81937723011 |
| 邮箱 | nakama.c@abelia.ocn.ne.jp |
| 官网 | nakamachikuro.com |
| 传真 | 81937723010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 111.399亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakama Global Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.7K | 其他手工工具、绘图仪器 |
| Kabushiki Kaisha Nakama Global | 日本 | 1 | $146 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 其他木制品 | NAKAMA GLOBAL CO LTD | 日本 | $143 |
| 2024-10-16 | 其他纺织制品 | NAKAMA GLOBAL CO LTD | 日本 | $61 |
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | Nakama Global Co., Ltd. | 日本 | $221 |
| 2024-10-16 | 绘图仪器 | NAKAMA GLOBAL CO LTD | 日本 | $14 |
| 2024-10-16 | 静止变流器 | NAKAMA GLOBAL CO LTD | 日本 | $482 |
| 2024-10-16 | 其他车辆 | Nakama Global Co., Ltd. | 日本 | $98 |
| 2024-10-16 | 塑料包装箱 | NAKAMA GLOBAL CO LTD | 日本 | $15 |
| 2024-10-16 | 其他硫化橡胶制品 | NAKAMA GLOBAL CO LTD | 日本 | $24 |
| 2024-10-16 | 其他机器刀具 | Nakama Global Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2024-10-16 | 纺织包装袋 | Nakama Global Co., Ltd. | 日本 | $8 |