Dai Nghia Import Export Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,879 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU ĐạI NGHĩA

2,879
进口笔数
0
出口笔数
$14.48M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-30
最近进口
最近出口
51
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.19M2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $426.8K · 99 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.19M · 447 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.00M · 292 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.37M · 179 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $872.4K · 128 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4472021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $426.8K · 99 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.19M · 447 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.00M · 292 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.37M · 179 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $872.4K · 128 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300810540
企查查编码QVN143T5JV
成立日期2022-12-13
联系地址Số nhà 120, Đường Trần Đại Nghĩa, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI NGHĨA
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 120, Đường Trần Đại Nghĩa, Phường Cốc Lếu(Hết hiệu lưc), Lào Cai
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+84983486295
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本155亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070519其他鲜莴苣
070410花椰菜西兰花
070200鲜番茄
070610胡萝卜和萝卜
070310鲜洋葱青葱
070320鲜大蒜
070810鲜或冷藏豌豆
080610鲜葡萄
070190鲜马铃薯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,879$14.48M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国1,051$4.15M其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd.中国198$1.71M其他芸苔属蔬菜、其他鲜果
Yunnan Tongtai Import & Export Trading Co., Ltd.中国340$1.63M花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Honghe Jingjia Import & Export Trade Corp.中国249$1.20M其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯
Yunnan Jueping Agriculture Co., Ltd.中国193$1.06M其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd.中国134$850.3K其他鲜切花、鲜切康乃馨
Yunnan Langqian Agricultural & Sideline Products Co., Ltd.中国77$478.0K其他鲜莴苣、花椰菜西兰花
Luliang Guangrun Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国81$461.1K其他鲜莴苣、其他芸苔属蔬菜
Tonghai Yuhong Import & Export Co., Ltd.中国82$378.4K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Yunnan Chunsong Agricultural Development Co., Ltd.中国54$141.0K其他芸苔属蔬菜、鲜或冷藏豌豆

近期贸易明细

进口(共 2,879)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-30花椰菜西兰花YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$4.5K
2023-12-30其他芸苔属蔬菜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$1.7K
2023-12-30其他鲜莴苣YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$1.5K
2023-12-30其他鲜莴苣YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$2.8K
2023-12-30鲜洋葱青葱YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.8K
2023-12-30花椰菜西兰花YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$2.0K
2023-12-30其他芸苔属蔬菜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$1.5K
2023-12-30胡萝卜和萝卜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$4.8K
2023-12-30其他芸苔属蔬菜HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.3K
2023-12-30其他芸苔属蔬菜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$774

相关企业 · 同类产品

Dai Nghia Import Export Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →