Dai Nghia Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,879 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU ĐạI NGHĩA
2,879
进口笔数
0
出口笔数
$14.48M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-30
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN143T5JV |
| 成立日期 | 2022-12-13 |
| 联系地址 | Số nhà 120, Đường Trần Đại Nghĩa, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI NGHĨA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 120, Đường Trần Đại Nghĩa, Phường Cốc Lếu(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84983486295 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,879 | $14.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1,051 | $4.15M | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 198 | $1.71M | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Yunnan Tongtai Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 340 | $1.63M | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Honghe Jingjia Import & Export Trade Corp. | 中国 | 249 | $1.20M | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
| Yunnan Jueping Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 193 | $1.06M | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 134 | $850.3K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| Yunnan Langqian Agricultural & Sideline Products Co., Ltd. | 中国 | 77 | $478.0K | 其他鲜莴苣、花椰菜西兰花 |
| Luliang Guangrun Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 81 | $461.1K | 其他鲜莴苣、其他芸苔属蔬菜 |
| Tonghai Yuhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 82 | $378.4K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Chunsong Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 54 | $141.0K | 其他芸苔属蔬菜、鲜或冷藏豌豆 |
近期贸易明细
进口(共 2,879)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 花椰菜西兰花 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-30 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-30 | 其他鲜莴苣 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-30 | 其他鲜莴苣 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-30 | 鲜洋葱青葱 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-30 | 花椰菜西兰花 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-30 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-30 | 胡萝卜和萝卜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-30 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-12-30 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $774 |