An Hung Phat Trading & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển An Hưng Phát
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106786344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M073Q7 |
| 成立日期 | 2015-03-09 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 298/33, Yên Ngưu, đường Ngọc Hồi, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN AN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | AN HUNG PHAT TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngõ 298/33, Yên Ngưu, đường Ngọc Hồi, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. Pháp nhân hoàn toàn chịu trách nhiệm về quá trình kinh doanh của mình. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84915360835 |
| 邮箱 | hoadonahp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Shieyu Plastic Co., Ltd. | 中国 | 11 | $260.4K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Zhejiang Xier Plastic Valve Lead Co., Ltd. | 中国 | 9 | $220.8K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Taizhou Tairi Fitting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $158.0K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Shanghai Yoko Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 5 | $146.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Huasheng Pipeline Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $112.0K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.9K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| Guangzhou Nanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.9K | 电吹风、不锈钢家用制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.2K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | TAIZHOU TAIRI FITTING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | TAIZHOU TAIRI FITTING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | TAIZHOU TAIRI FITTING CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | TAIZHOU TAIRI FITTING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | TAIZHOU TAIRI FITTING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | TAIZHOU TAIRI FITTING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | TAIZHOU TAIRI FITTING CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | TAIZHOU TAIRI FITTING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 止回阀 | XIAMEN SHIEYU PLASTIC CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-06 | 止回阀 | XIAMEN SHIEYU PLASTIC CO LTD | 中国 | $336 |