VIET POWER CONSTRUCTION SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Năng Lượng Việt
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311876216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AAT50E |
| 成立日期 | 2012-07-12 |
| 联系地址 | 106/45/30 đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG NĂNG LƯỢNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET POWER CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0119 - Trồng cây hàng năm khác |
| 电话 | +842835167979 |
| 邮箱 | info@vpw.com.vn |
| 传真 | +842835167878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 29 | $1.18M |
| 印度 | 13 | $293.6K |
| 中国 | 8 | $43.9K |
| 土耳其 | 3 | $43.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INELAP SA DE CV | 墨西哥 | 16 | $574.8K | 1kVA以下变压器、变压器零件 |
| ARTECHE NORTH AMERICA SA DE CV | 墨西哥 | 10 | $556.7K | 1kVA以下变压器、16kVA-500kVA变压器 |
| CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | 9 | $223.0K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | 4 | $70.6K | 高压开关、电器装置零件 |
| ARTECHE NORTH AMERICA | 墨西哥 | 3 | $51.5K | 1kVA以下变压器、1kVA-16kVA变压器 |
| EMEK SATIS PAZARLAMA VE TICARET A S | 土耳其 | 1 | $26.6K | 650kVA以下液体变压器、1kVA以下变压器 |
| VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $19.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| EMEK EMEK AR GE ADI ORTAKLIGI | 土耳其 | 1 | $17.1K | 650kVA以下液体变压器、高压开关 |
| DALIAN HIVOLT POWER SYSTEM CO. LTD. | 中国 | 3 | $9.0K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| QINGDAO POWTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 金属标牌 | EMEK ELEKTRIK | 土耳其 | $84 |
| 2025-11-22 | 小功率变压器 | ARTECHE NORTH AMERICA S A DE C V | 墨西哥 | $3.0K |
| 2025-11-22 | 1kVA以下变压器 | ARTECHE NORTH AMERICA SA DE CV | 墨西哥 | $1.0K |
| 2025-11-22 | 1kVA以下变压器 | ARTECHE NORTH AMERICA SA DE CV | 墨西哥 | $4.1K |
| 2025-10-06 | 1kVA以下变压器 | INELAP SA DE CV | 墨西哥 | $3.0K |
| 2025-10-06 | 1kVA以下变压器 | INELAP SA DE CV | 墨西哥 | $4.1K |
| 2025-10-06 | 1kVA以下变压器 | INELAP SA DE CV | 墨西哥 | $850 |
| 2025-09-22 | 1kVA以下变压器 | ARTECHE NORTH AMERICA SA DE CV | 墨西哥 | $4.1K |
| 2025-09-22 | 1kVA以下变压器 | ARTECHE NORTH AMERICA SA DE CV | 墨西哥 | $3.0K |
| 2025-07-22 | 小功率变压器 | ARTECHE NORTH AMERICA S A DE C V | 墨西哥 | $3.0K |