An Phat Technology Trading Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI CôNG NGHệ AN PHáT
72
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316210941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JASPK6 |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | 4/6B Đường Số 3, Khu Phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT TECHNOLOGY TRADING ENGINEERING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 907/3 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84782529614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.21M |
| 西班牙 | 1 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Zhengtian Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 67 | $1.18M | 矫形器具、人造人体部件 |
| BoneUnion (Xiamen) Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.4K | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| I+Med S. Coop. | 西班牙 | 1 | $20.0K | 其他零售药品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-13 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-13 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-13 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-13 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-13 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-13 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-13 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-13 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $307 |