USPTI (VIET NAM) COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317177126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPVN139 |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH USPTI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | USPTI (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, Tòa nhà Somerset Chancellor Court, 21-23 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoại tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68.01亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属框架软垫椅 | US PACIFIC TRANSPORT INC (NYC) | 美国 | $0 |
| 2026-04-14 | 金属框架软垫椅 | US PACIFIC TRANSPORT INC (NYC) | 美国 | $0 |
| 2026-04-14 | 金属框架软垫椅 | US PACIFIC TRANSPORT INC (NYC) | 美国 | $0 |
| 2026-03-09 | STUFFED TOYS HS CODE : SCAC CODE: USCK HBL : MTV | US PACIFIC TRANSPORT INC (NYC) | 美国 | $0 |
| 2026-03-09 | STUFFED TOYS HS CODE : SCAC CODE: USCK HBL : MTV | US PACIFIC TRANSPORT INC (NYC) | 美国 | $0 |
| 2026-03-09 | STUFFED TOYS HS CODE : SCAC CODE: USCK HBL : MTV | US PACIFIC TRANSPORT INC (NYC) | 美国 | $0 |
| 2026-03-09 | STUFFED TOYS HS CODE : SCAC CODE: USCK HBL : MTV | US PACIFIC TRANSPORT INC (NYC) | 美国 | $0 |
| 2026-03-03 | STUFFED TOYS HS CODE : SCAC CODE: USCK HBL: MTV | US PACIFIC TRANSPORT INC (NYC) | 美国 | $0 |
| 2026-03-03 | STUFFED TOYS HS CODE : SCAC CODE: USCK HBL: MTV | US PACIFIC TRANSPORT INC (NYC) | 美国 | $0 |
| 2026-03-03 | STUFFED TOYS HS CODE : SCAC CODE: USCK HBL: MTV | US PACIFIC TRANSPORT INC (NYC) | 美国 | $0 |