Dai Viet Long An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 碳酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI VIệT LONG AN
16
进口笔数
9
出口笔数
$2.36M
进口金额
$259.4K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2024-05-15
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100800435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UKUH6T |
| 成立日期 | 2007-08-06 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Long Cang, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI VIỆT LONG AN |
| 企业英文名称 | DAI VIET LONG AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +842723635678 |
| 传真 | 0723635678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,870亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $2.36M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $175.5K |
| 越南 | 2 | $83.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.59M | 碳酸钠、盐及氯化钠 |
| Visions Mineral Hong Kong Ltd. | 中国 | 4 | $771.1K | 碳酸钠、未加工白云石块 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Yaoyou Engineering Glass Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $175.5K | 无丝玻璃片 |
| Xin Yaoyou Engineering Glass Co., Ltd. | 越南 | 2 | $83.9K | 无丝玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 碳酸钠 | VISIONS MINERAL HONGKONG LTD | 中国 | $181.4K |
| 2025-10-17 | 碳酸钠 | VISIONS MINERAL HONGKONG LTD | 中国 | $226.8K |
| 2025-09-23 | 碳酸钠 | VISIONS MINERAL HONGKONG LTD | 中国 | $181.4K |
| 2025-09-04 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $90.7K |
| 2025-09-04 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $181.4K |
| 2025-09-03 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $136.1K |
| 2025-09-03 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $136.1K |
| 2025-08-27 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $90.7K |
| 2025-08-27 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $136.1K |
| 2025-08-27 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $90.7K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 无丝玻璃片 | XIN YAOYOU ENGINEERING GLASS CO.,LTD | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2024-05-15 | 无丝玻璃片 | XIN YAOYOU ENGINEERING GLASS CO.,LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2024-05-15 | 无丝玻璃片 | XIN YAOYOU ENGINEERING GLASS CO.,LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2024-05-14 | 无丝玻璃片 | XIN YAOYOU ENGINEERING GLASS CO.,LTD | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2024-05-14 | 无丝玻璃片 | XIN YAOYOU ENGINEERING GLASS CO.,LTD | 柬埔寨 | $7.4K |
| 2024-05-13 | 无丝玻璃片 | XIN YAOYOU ENGINEERING GLASS CO.,LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2024-05-13 | 无丝玻璃片 | XIN YAOYOU ENGINEERING GLASS CO.,LTD | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2024-05-13 | 无丝玻璃片 | XIN YAOYOU ENGINEERING GLASS CO.,LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2024-05-10 | 无丝玻璃片 | XIN YAOYOU ENGINEERING GLASS CO.,LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2024-05-10 | 无丝玻璃片 | XIN YAOYOU ENGINEERING GLASS CO.,LTD | 柬埔寨 | $5.2K |