TUAN TUAN TRADING & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY LắP TUấN TUấN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$29.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801366278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2RKM0Y |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | Xóm 9, thôn Viên Chử, Xã An Thành, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP TUẤN TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 9, thôn Viên Chử, Xã An Thành, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84772375246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MFG Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.8K | 其他塑料制品、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-25 | 焊接材料 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-25 | 其他螺纹紧固件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-25 | 陶瓷磨轮 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $842 |