Quoc Tri Environmental Services One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ MôI TRườNG QUốC TRí
245
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001096735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AJNKFK |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | Thôn Bích Bắc, Xã Điện Hòa, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG QUỐC TRÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bích Bắc, Phường Điện Bàn Bắc, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84918266309 |
| 邮箱 | vancuongdong123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 245 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 245 | $1.24M | 车用线束、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $143 |
| 2026-04-27 | 铜废料 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-27 | 铜废料 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-27 | 铜废料 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 铜废料 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 铜废料 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $143 |
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 铜废料 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $620 |