Prosco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Prosco Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$520.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106338751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVT3XKE |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | Số 29 ngõ 57 Phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROSCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PROSCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngõ 57 Phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84981500818 |
| 邮箱 | prosco.ac1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $520.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Rockler Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $520.2K | 发动机泵、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 齿轮及变速器 | QINGDAO ROCKLER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-18 | 土方机械零件 | QINGDAO ROCKLER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $941 |
| 2026-04-18 | 土方机械零件 | QINGDAO ROCKLER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $719 |
| 2026-04-18 | 柴油机零件 | QINGDAO ROCKLER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 发动机泵 | QINGDAO ROCKLER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-18 | 其他气泵 | QINGDAO ROCKLER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $647 |
| 2026-04-18 | 柴油机零件 | QINGDAO ROCKLER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 发动机泵 | QINGDAO ROCKLER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-18 | 发动机泵 | QINGDAO ROCKLER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 齿轮及变速器 | QINGDAO ROCKLER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |