Hai Van Investment & Technology Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư & công nghệ Hải Vân
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$11.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104404416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP6WH3F |
| 成立日期 | 2010-01-29 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Bụt, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & CÔNG NGHỆ HẢI VÂN |
| 企业英文名称 | HAI VAN INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Bụt, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842433942377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $11.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taki House Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.0K | 其他钢铁结构体、贱金属帽架 |
| Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.4K | 其他木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 其他钢铁结构体 | TAKI HOUSE CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-04-08 | 其他钢铁结构体 | Taki House Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2024-04-08 | 其他钢铁结构体 | TAKI HOUSE CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-04-08 | 贱金属帽架 | TAKI HOUSE CO LTD | 日本 | $550 |
| 2024-04-08 | 贱金属帽架 | TAKI HOUSE CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-04-08 | 其他钢铁结构体 | Taki House Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2023-05-11 | 钢铁门窗 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |