Da Ta Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DA TA
43
进口笔数
0
出口笔数
$369.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317131347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXD0R3C |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | 10-12-14-16 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DA TA |
| 企业英文名称 | DA TA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10-12-14-16 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | 0364416582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $169.4K |
| 韩国 | 10 | $161.0K |
| 泰国 | 2 | $34.8K |
| 中国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangha Trading | 韩国 | 7 | $112.6K | 染色合成针织布、玩具模型 |
| H.P. Co., Ltd. | 日本 | 18 | $91.0K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Hamasaki Shokai Co., Ltd. | 日本 | 10 | $61.6K | 18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机 |
| THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $52.3K | 聚酯长丝织物、人造纤维絮胎 |
| Everest Textile (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $34.8K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| H-P Co., Ltd. | 日本 | 3 | $16.8K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 非圆盘耙及中耕机 | H P CO LTD | 日本 | $80 |
| 2023-11-28 | 非圆盘耙及中耕机 | H P CO LTD | 日本 | $200 |
| 2023-11-28 | 非圆盘耙及中耕机 | H P CO LTD | 日本 | $150 |
| 2023-11-28 | 草料打捆机 | H P CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2023-11-28 | 非电动链锯 | H P CO LTD | 日本 | $480 |
| 2023-11-28 | 非圆盘耙及中耕机 | H P CO LTD | 日本 | $400 |
| 2023-11-28 | 草料打捆机 | H P CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2023-11-28 | 非电动链锯 | H P CO LTD | 日本 | $76 |
| 2023-11-28 | 非旋转式割草机 | H P CO LTD | 日本 | $80 |
| 2023-11-28 | 其他针织布 | SANGHA TRADING | 韩国 | $12.4K |