HITM HA NOI IMPORT EXPORT PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HITM Hà NộI
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$252.3K
出口金额
—
最近进口
2024-05-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106694823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT6E6AV |
| 成立日期 | 2014-11-18 |
| 联系地址 | Đội 10 Thuận Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HITM HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HITM HA NOI IMPORT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 10 Thuận Tốn, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0221 - Khai thác gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842438250704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $252.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Chai Holding Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $164.7K | 针叶木胶合板 |
| VIP PLYWOOD CO LTD | 泰国 | 4 | $73.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| D RICH TRADING CO, LTD | 泰国 | 1 | $14.3K | 针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 针叶木胶合板 | VIP PLYWOOD CO LTD | 泰国 | $10.9K |
| 2024-05-17 | 针叶木胶合板 | VIP PLYWOOD CO LTD | 泰国 | $10.4K |
| 2024-04-05 | 针叶木胶合板 | VIP PLYWOOD CO LTD | 泰国 | $11.9K |
| 2024-03-22 | 针叶木胶合板 | YONG CHAI HOLDING CO.,LTD. | 泰国 | $20.8K |
| 2024-03-22 | 针叶木胶合板 | YONG CHAI HOLDING CO.,LTD. | 泰国 | $24.8K |
| 2024-01-25 | 针叶木胶合板 | VIP PLYWOOD CO LTD | 泰国 | $20.7K |
| 2024-01-25 | 针叶木胶合板 | VIP PLYWOOD CO LTD | 泰国 | $19.4K |
| 2023-09-25 | 针叶木胶合板 | YONG CHAI HOLDING CO.,LTD. | 泰国 | $32.4K |
| 2023-09-25 | 针叶木胶合板 | YONG CHAI HOLDING CO.,LTD. | 泰国 | $25.7K |
| 2023-05-11 | 针叶木胶合板 | D RICH TRADING CO, LTD | 泰国 | $5.5K |