HAI NAM COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Nam
12
进口笔数
69
出口笔数
$873.9K
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101306643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEQD4KW |
| 成立日期 | 2002-10-16 |
| 联系地址 | Thôn Yên Viên, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI NAM |
| 企业英文名称 | HAI NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Viên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02438780026 |
| 邮箱 | hainamgo@gmail.com |
| 官网 | hainamwood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $795.3K |
| 越南 | 2 | $78.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 24 | $848.3K |
| 日本 | 45 | $655.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daikai Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $795.3K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $78.6K | 船用推进器、非电气机械零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BERJAYAPAK SDN BHD | 马来西亚 | 24 | $848.3K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Xin Xin Co., Ltd. | 加纳 | 21 | $315.1K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Fuji Industry Co., Ltd. | 越南 | 15 | $192.7K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Sanki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $67.0K | 矿物处理机器、女式棉衬衫 |
| Sojitz Building Materials Corporation | 日本 | 5 | $64.9K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Nippon Paper Lumber Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.9K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.6K |
| 2025-08-22 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.0K |
| 2025-08-22 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.0K |
| 2025-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Daikai Engineering Pte. Ltd. | 日本 | $247 |
| 2025-06-24 | 火花点火发动机零件 | Daikai Engineering Pte. Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2025-06-24 | 其他钢铁非螺纹件 | Daikai Engineering Pte. Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2025-06-24 | 阀门龙头 | Daikai Engineering Pte. Ltd. | 日本 | $630 |
| 2025-06-24 | 金属复合垫圈 | Daikai Engineering Pte. Ltd. | 日本 | $27.8K |
| 2025-06-24 | 火花点火发动机零件 | Daikai Engineering Pte. Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2025-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Daikai Engineering Pte. Ltd. | 日本 | $178 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 热带木胶合板 | Sojitz Building Materials Corporation | 日本 | $13.4K |
| 2026-06-24 | 热带木胶合板 | Fuji Industry Co., Ltd. | 日本 | $11.8K |
| 2026-06-22 | 热带木胶合板 | Fuji Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 热带木胶合板 | Fuji Industry Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |
| 2026-06-19 | 热带木胶合板 | Sanki Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2026-06-19 | 热带木胶合板 | Sanki Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-06-19 | 热带木胶合板 | Sanki Co., Ltd. | 日本 | $10.7K |
| 2026-06-19 | 热带木胶合板 | Sanki Co., Ltd. | 日本 | $233 |
| 2026-06-19 | 热带木胶合板 | Fuji Industry Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-06-18 | 热带木胶合板 | Fuji Industry Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |