HAI NAM COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Nam

12
进口笔数
69
出口笔数
$873.9K
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $226.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 4 笔2024-07进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 3 笔2025-05进口 $98.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 7 笔2026-05进口 $26.6K · 1 笔出口 $110.8K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $226.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 4 笔2024-07进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 3 笔2025-05进口 $98.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 7 笔2026-05进口 $26.6K · 1 笔出口 $110.8K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0101306643
企查查编码QVNBEQD4KW
成立日期2002-10-16
联系地址Thôn Yên Viên, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI NAM
企业英文名称HAI NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Viên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02438780026
邮箱hainamgo@gmail.com
官网hainamwood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840991火花点火发动机零件
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441242非针叶木LVL
441241热带木胶合板
441291其他热带胶合板
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$795.3K
越南2$78.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚24$848.3K
日本45$655.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daikai Engineering Pte. Ltd.新加坡10$795.3K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南2$78.6K船用推进器、非电气机械零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BERJAYAPAK SDN BHD马来西亚24$848.3K热带木胶合板、非针叶木LVL
Xin Xin Co., Ltd.加纳21$315.1K热带木胶合板、热带木胶合板
Fuji Industry Co., Ltd.越南15$192.7K热带木胶合板、热带木胶合板
Sanki Co., Ltd.日本3$67.0K矿物处理机器、女式棉衬衫
Sojitz Building Materials Corporation日本5$64.9K热带木胶合板、热带木胶合板
Nippon Paper Lumber Co., Ltd.日本1$15.9K热带木胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$26.6K
2025-08-22船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$26.0K
2025-08-22船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$26.0K
2025-06-24非泡沫橡胶密封件Daikai Engineering Pte. Ltd.日本$247
2025-06-24火花点火发动机零件Daikai Engineering Pte. Ltd.日本$6.4K
2025-06-24其他钢铁非螺纹件Daikai Engineering Pte. Ltd.日本$10.0K
2025-06-24阀门龙头Daikai Engineering Pte. Ltd.日本$630
2025-06-24金属复合垫圈Daikai Engineering Pte. Ltd.日本$27.8K
2025-06-24火花点火发动机零件Daikai Engineering Pte. Ltd.日本$7.1K
2025-06-24非泡沫橡胶密封件Daikai Engineering Pte. Ltd.日本$178

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26热带木胶合板Sojitz Building Materials Corporation日本$13.4K
2026-06-24热带木胶合板Fuji Industry Co., Ltd.日本$11.8K
2026-06-22热带木胶合板Fuji Industry Co., Ltd.日本$1.3K
2026-06-22热带木胶合板Fuji Industry Co., Ltd.日本$11.6K
2026-06-19热带木胶合板Sanki Co., Ltd.日本$7.5K
2026-06-19热带木胶合板Sanki Co., Ltd.日本$4.3K
2026-06-19热带木胶合板Sanki Co., Ltd.日本$10.7K
2026-06-19热带木胶合板Sanki Co., Ltd.日本$233
2026-06-19热带木胶合板Fuji Industry Co., Ltd.日本$13.0K
2026-06-18热带木胶合板Fuji Industry Co., Ltd.日本$2.7K

相关企业 · 同类产品

HAI NAM COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →