Tue Duc Medicine Pharmacy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y DượC Và CôNG NGHệ TUệ ĐứC
22
进口笔数
0
出口笔数
$580.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108193928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWP7K2W |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Tầng 5 phòng 502, Số 180 Triệu Việt Vương, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC |
| 企业英文名称 | TUE DUC MEDICINE PHARMACY AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 phòng 502, Số 180 Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84394146116 |
| 邮箱 | foodcycler@tueducmedical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $493.1K |
| 中国 | 4 | $87.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaneka Medix Corporation | 日本 | 17 | $444.9K | 塑料管及配件、其他钢铁制品 |
| Food Cycle Science Corporation | 中国 | 2 | $87.8K | 过滤净化器零件、其他电动家用器具 |
| KANEKA MEDIX CORP | 日本 | 1 | $48.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Lianwo (Yantai) Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他医疗器具 |
| 31ddc0a9fcf4ef0cb4c74972fbf624b7 | 1 | $20 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $2.2K |
| 2026-01-29 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $3.3K |
| 2026-01-29 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $4.4K |
| 2026-01-29 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $4.4K |
| 2026-01-29 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $15.2K |
| 2026-01-29 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $2.2K |
| 2026-01-29 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $3.3K |
| 2026-01-29 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $1.1K |