ANH SAO MAI TECHNICAL EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT áNH SAO MAI
2
进口笔数
6
出口笔数
$4.0K
进口金额
$191.1K
出口金额
2023-09-21
最近进口
2023-09-27
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109322076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAK6X0J |
| 成立日期 | 2020-08-25 |
| 联系地址 | Thôn Lỗ Giao, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT ÁNH SAO MAI |
| 企业英文名称 | ANH SAO MAI TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lỗ Giao, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969376097 |
| 邮箱 | anhsaomaicompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $191.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLCE TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 铝制结构体及部件 |
| DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $828 | 其他钢铁制品、非注塑模具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLESUN NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $188.3K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE NANG LUONG ET (VIET NAM) | 越南 | 1 | $1.4K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 其他功能机器 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $828 |
| 2023-04-06 | 铝制结构体及部件 | KLCE TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-04-06 | 铝制结构体及部件 | KLCE TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-04-06 | 铝制结构体及部件 | KLCE TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $65 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 其他功能机器 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-26 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH CONG NGHE NANG LUONG ET (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2023-04-25 | 钢化安全玻璃 | ALLESUN NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $48.8K |
| 2023-04-25 | 其他铝制品 | ALLESUN NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-04-25 | 其他钢铁制品 | ALLESUN NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2023-04-25 | 其他铝制品 | ALLESUN NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-04-25 | 其他铝制品 | ALLESUN NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2023-04-25 | 其他钢铁制品 | ALLESUN NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-04-25 | 其他铝制品 | ALLESUN NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-04-25 | 其他铝制品 | ALLESUN NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $504 |