Novodoor Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 金属门闭门器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CửA NOVODOOR VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$257.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107384905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT74PHK7 |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Viên Nội, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA NOVODOOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOVODOOR VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Viên Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02462506161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $257.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.D. Hardware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $81.1K | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
| Hangzhou Biyou Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.4K | 非泡沫橡胶密封件、塑料配件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 聚乙烯醇、氧化铁 |
| Machine Win Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou WQS International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、锂离子电池 |
| HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Beijing Hardrock Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112 | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HANGZHOU BIYOU BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-09 | 金属门闭门器 | D & D HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-09 | 贱金属配件 | D & D HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-09 | 贱金属配件 | D & D HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-11-21 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG CHUANGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-11-21 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG CHUANGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $802 |
| 2025-11-21 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG CHUANGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $227 |
| 2025-11-21 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG CHUANGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $399 |
| 2025-11-21 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG CHUANGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $253 |
| 2025-11-21 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG CHUANGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $315 |