PhytoGen Pharmaceutical Corporation
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM PHYTOGEN
50
进口笔数
2
出口笔数
$636.7K
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-03-05
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502468823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1DB5R9 |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Lô 17, Đường N11, Khu công Nghiệp Đất đỏ 1, Xã Phước Long Thọ, Huyện Đất đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHYTOGEN |
| 企业英文名称 | PHYTOGEN PHARMACEUTICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 17, Đường N11, Khu công Nghiệp Đất đỏ 1, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84975819588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293626 | 维生素B12及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $491.5K |
| 印度 | 12 | $141.6K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osaka Biotech Ltd. | 中国 | 21 | $217.0K | 其他植物提取物、其他有机硫化合物 |
| Hosheen (Beijing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $177.4K | 糖果制造机械、功能机器零件 |
| Foshan Kenhigh Smart Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| Fluid Flow System | 印度 | 1 | $39.5K | 水净化机械、其他功能机器 |
| Chitra Machineries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $34.5K | 其他功能机器、气体过滤机械 |
| Osaka Biotech Ltd | 印度 | 2 | $25.8K | 色淀制品、维生素B12及衍生物 |
| Mercury Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $19.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Fluidpack | 印度 | 5 | $13.2K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Nanning Dingchen Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Sinoped International (Liaoning) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 灌装封口机、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hosheen (Beijing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 包装机械、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他植物提取物 | MERCURY HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $179 |
| 2026-04-02 | 其他植物提取物 | MERCURY HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $244 |
| 2026-04-02 | 其他有机化合物 | MERCURY HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $743 |
| 2026-04-02 | 其他植物提取物 | MERCURY HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $375 |
| 2026-04-02 | 维生素B12及衍生物 | MERCURY HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $840 |
| 2026-04-02 | 其他植物提取物 | MERCURY HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $650 |
| 2026-04-02 | 其他植物提取物 | MERCURY HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $207 |
| 2026-04-02 | 苯甲酸化合物 | MERCURY HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $85 |
| 2026-04-02 | 其他植物提取物 | MERCURY HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $277 |
| 2026-04-02 | 其他植物提取物 | MERCURY HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $244 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 功能机器零件 | HOSHEEN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-05 | 功能机器零件 | HOSHEEN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-13 | 功能机器零件 | HOSHEEN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |