Vimico Spare Part Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị phụ tùng Vimico
70
进口笔数
1
出口笔数
$1.62M
进口金额
$400
出口金额
2026-03-04
最近进口
2024-01-17
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104080546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQGB2US |
| 成立日期 | 2009-07-27 |
| 联系地址 | Thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIMICO |
| 企业英文名称 | VIMICO SPARE PART EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02435401080 |
| 邮箱 | vimico.parts@gmail.com |
| 传真 | 02435401081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848280 | 其他轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $619.6K |
| 印度 | 6 | $370.6K |
| 德国 | 11 | $329.5K |
| 美国 | 3 | $126.0K |
| 韩国 | 10 | $115.0K |
| 日本 | 9 | $28.0K |
| 荷兰 | 2 | $11.8K |
| 意大利 | 3 | $11.3K |
| 新加坡 | 1 | $3.7K |
| 瑞典 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongfang Electric International Corporation | 中国 | 7 | $184.1K | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| Global Multi Solusi Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $141.1K | 纺织增强橡胶带、滚子链 |
| HEKO KETTEN GmbH | 德国 | 3 | $99.5K | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $54.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Xi'an Followdream New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.8K | 过滤净化器零件、陶瓷绝缘子 |
| Austral Japan Kifune Co., Ltd. | 日本 | 3 | $25.0K | 其他硫化橡胶制品、钢绞线缆 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| U RI Corporation | 韩国 | 6 | $18.6K | 内燃机滤油器、丙烯酸/乙烯涂料 |
| 4b3a0caca37ab4116770f583de03135e | 3 | $16.0K | ||
| Global Multi Solusi Pt | 印度 | 2 | $13.0K | 非泡沫橡胶密封件、滚子链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Pump Works Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $28.2K |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $20.8K |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2026-02-24 | 钢铁链条零件 | HEKO KETTEN GMBH | 德国 | $3.9K |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $512 |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 其他轴承 | CHANGSHA PUMP WORKS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-17 | 其他轴承 | CHANGSHA PUMP WORKS CO LTD | 中国 | $200 |