Vimico Spare Part Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thiết bị phụ tùng Vimico

70
进口笔数
1
出口笔数
$1.62M
进口金额
$400
出口金额
2026-03-04
最近进口
2024-01-17
最近出口
43
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $391.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $391.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $166.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $391.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $166.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104080546
企查查编码QVNNQGB2US
成立日期2009-07-27
联系地址Thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIMICO
企业英文名称VIMICO SPARE PART EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Văn, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02435401080
邮箱vimico.parts@gmail.com
传真02435401081
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
842123内燃机滤油器
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
731210钢绞线缆
731590钢铁链条零件

出口

HS 编码产品
848280其他轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$619.6K
印度6$370.6K
德国11$329.5K
美国3$126.0K
韩国10$115.0K
日本9$28.0K
荷兰2$11.8K
意大利3$11.3K
新加坡1$3.7K
瑞典1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongfang Electric International Corporation中国7$184.1K光伏组件、其他钢铁结构体
Global Multi Solusi Co., Ltd.印度尼西亚2$141.1K纺织增强橡胶带、滚子链
HEKO KETTEN GmbH德国3$99.5K钢铁链条零件、焊接钢链
Citeco Germany GmbH & Co. KG德国4$54.4K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Xi'an Followdream New Material Technology Co., Ltd.中国2$49.8K过滤净化器零件、陶瓷绝缘子
Austral Japan Kifune Co., Ltd.日本3$25.0K其他硫化橡胶制品、钢绞线缆
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国2$21.9K车身零件、其他车辆零件
U RI Corporation韩国6$18.6K内燃机滤油器、丙烯酸/乙烯涂料
4b3a0caca37ab4116770f583de03135e3$16.0K
Global Multi Solusi Pt印度2$13.0K非泡沫橡胶密封件、滚子链

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsha Pump Works Co., Ltd.中国1$400其他轴承

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04阀门龙头KJS INTERVALVE CO LTD韩国$6.1K
2026-03-04阀门龙头KJS INTERVALVE CO LTD韩国$28.2K
2026-03-04阀门龙头KJS INTERVALVE CO LTD韩国$20.8K
2026-03-04阀门龙头KJS INTERVALVE CO LTD韩国$9.6K
2026-02-24钢铁链条零件HEKO KETTEN GMBH德国$3.9K
2025-12-09非泡沫橡胶密封件BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2025-12-09非泡沫橡胶密封件BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2025-12-09非泡沫橡胶密封件BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2025-12-09非泡沫橡胶密封件BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$512
2025-12-09非泡沫橡胶密封件BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-17其他轴承CHANGSHA PUMP WORKS CO LTD中国$200
2024-01-17其他轴承CHANGSHA PUMP WORKS CO LTD中国$200

相关企业 · 同类产品

Vimico Spare Part Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →