Star Feed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 小麦麸皮残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STAR FEED
35
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110154299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N0V5Y0 |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 62/57 thôn Yên Bình, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STAR FEED |
| 企业英文名称 | STAR FEED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84983827138 |
| 邮箱 | starfeedstarfeed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $1.30M |
| 安哥拉 | 10 | $879.0K |
| 印度 | 12 | $638.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Pacific Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.30M | 小麦麸皮残渣、酿造废料 |
| Atakum Un ve Gida San. Ltd. Sti | 安哥拉 | 10 | $879.0K | 小麦麸皮残渣、玉米糠麸 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 10 | $578.0K | 酿造废料、碾磨大米 |
| Innovative Soch | 印度 | 2 | $60.7K | 酿造废料、淀粉残渣 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 小麦麸皮残渣 | ATAKUM UN VE GIDA SAN. LTD. STI | 安哥拉 | $99.5K |
| 2026-04-28 | 小麦麸皮残渣 | ATAKUM UN VE GIDA SAN. LTD. STI | 安哥拉 | $99.5K |
| 2026-04-02 | 小麦麸皮残渣 | UNION PACIFIC GROUP PTE LTD | 印度尼西亚 | $108.7K |
| 2026-04-02 | 小麦麸皮残渣 | UNION PACIFIC GROUP PTE LTD | 印度尼西亚 | $108.7K |
| 2026-01-30 | 小麦麸皮残渣 | UNION PACIFIC GROUP PTE LTD | 印度尼西亚 | $99.8K |
| 2026-01-05 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $55.0K |
| 2025-12-30 | 小麦麸皮残渣 | UNION PACIFIC GROUP PTE LTD | 印度尼西亚 | $91.0K |
| 2025-12-08 | 小麦麸皮残渣 | UNION PACIFIC GROUP PTE LTD | 印度尼西亚 | $91.0K |
| 2025-11-27 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $61.6K |
| 2025-11-26 | 小麦麸皮残渣 | UNION PACIFIC GROUP PTE LTD | 印度尼西亚 | $91.0K |