VUONG HUONG IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 旋转活塞发动机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VươNG HướNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500570241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY7CB27 |
| 成立日期 | 2016-08-17 |
| 联系地址 | Phố Tân Thịnh, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VƯƠNG HƯỚNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Tân Thịnh, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông, công nghiệp - Sản xuất các mặt hàng kim khí, điện máy - Sản xuất kinh doanh dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913190023 |
| 邮箱 | vuonghuongnga@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI RAFIKI TOOLS CO LTD | 中国 | 10 | $525.5K | 饲料制备机、谷物加工机械 |
| ZHEJIANG FURUIXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 7 | $400.8K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| ZHEJIANG WENXIN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 8 | $337.9K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG FURUIXIN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-09-12 | 电动手锯 | ZHEJIANG FURUIXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $920 |
| 2024-09-12 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG FURUIXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-09-12 | 金属切割锯 | ZHEJIANG FURUIXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-09-12 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG FURUIXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-09-12 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG FURUIXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-09-12 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG FURUIXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-09-12 | 自行式压路机 | ZHEJIANG FURUIXIN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-09-12 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG FURUIXIN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-09-12 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG FURUIXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.3K |