Viet Nam F&B General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP F&B VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$20.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108092817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3BUSPS |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | BT 3.7 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP F&B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM F&B GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT 3.7 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84904244975 |
| 邮箱 | huongnguyenthanh83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $11.3K |
| 法国 | 3 | $7.0K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $878 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Booster Wine Group Ltd. | 新西兰 | 1 | $10.3K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Overland Trade | 法国 | 1 | $6.7K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| A Wines EU OU | 意大利 | 1 | $1.7K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| DIV | 新西兰 | 1 | $1.1K | 2升以下静止葡萄酒 |
| A Wines EU OU | 美国 | 1 | $878 | 2升以下静止葡萄酒 |
| A Wines EU OU | 法国 | 2 | $335 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-13 | 2升以下静止葡萄酒 | A WINES EU OU | 美国 | $251 |
| 2023-03-13 | 2升以下静止葡萄酒 | A WINES EU OU | 法国 | $25 |
| 2023-03-13 | 静止葡萄酒2-10升 | A Wines EU OU | 法国 | $25 |
| 2023-03-13 | 2升以下静止葡萄酒 | A WINES EU OU | 法国 | $25 |
| 2023-03-13 | 2升以下静止葡萄酒 | A WINES EU OU | 美国 | $251 |
| 2023-03-13 | 2升以下静止葡萄酒 | A WINES EU OU | 美国 | $251 |
| 2023-03-13 | 2升以下静止葡萄酒 | A WINES EU OU | 美国 | $125 |
| 2023-03-10 | 2升以下静止葡萄酒 | BOOSTER WINE GROUP LTD | 新西兰 | $2.0K |
| 2023-03-10 | 2升以下静止葡萄酒 | BOOSTER WINE GROUP LTD | 新西兰 | $5.8K |
| 2023-03-10 | 2升以下静止葡萄酒 | BOOSTER WINE GROUP LTD | 新西兰 | $2.5K |