HYTEK Technology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ HYTEK
115
进口笔数
0
出口笔数
$502.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314958354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6AJ6CK |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | 578 Nguyễn Kiệm, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HYTEK |
| 企业英文名称 | HYTEK TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 578 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84913811267 |
| 邮箱 | nntoan1977@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $363.5K |
| 泰国 | 20 | $83.0K |
| 中国台湾 | 18 | $26.7K |
| 韩国 | 11 | $12.2K |
| 美国 | 9 | $5.2K |
| 马来西亚 | 10 | $3.6K |
| 菲律宾 | 7 | $1.7K |
| 墨西哥 | 3 | $1.6K |
| 亚美尼亚 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 7 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ascend Fuji Elevator (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $140.2K | 升降机零件、其他电气开关 |
| Sunlord Electronics Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $133.7K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| AOKU ELECTRONICS Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| Ningbo Supu Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.1K | 其他电路开关装置、机械零件 |
| ORECO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $27.4K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Futuretech Components Ltd. | 中国 | 9 | $26.6K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 13 | $16.4K | ||
| Handouk Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $10.9K | 60伏以下继电器、高压继电器 |
| Beijing Dwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.7K | LED/LCD指示面板、非CRT显示器 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $6.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | BEIJING DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | BEIJING DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | BEIJING DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | BEIJING DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 铝电解电容 | FUTURETECH COMPONENTS LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-19 | 其他电子IC | FUTURETECH COMPONENTS LTD | 泰国 | $387 |
| 2026-04-19 | 大功率晶体管 | FUTURETECH COMPONENTS LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-19 | 铝电解电容 | FUTURETECH COMPONENTS LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-19 | 非LED二极管 | FUTURETECH COMPONENTS LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-19 | 20W以下固定电阻器 | FUTURETECH COMPONENTS LTD | 中国 | $11 |