Khiet Hoa Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,136 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT KHIếT HOA
82
进口笔数
1,136
出口笔数
$730.0K
进口金额
$8.85M
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-10-09
最近出口
28
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703045962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH32GF6T |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Thửa đất 379 -380, Tờ bản đồ số 6, Đường ĐT747, Khu Phố 3, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT KHIẾT HOA |
| 企业英文名称 | KHIET HOA FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 179-180 hẻm 439, đường ĐT747, Khu Phố 3, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84589297554 |
| 邮箱 | khiethoafurniturecompanylimite@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $730.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,021 | $7.55M |
| 印度 | 39 | $473.8K |
| 阿根廷 | 35 | $385.9K |
| 波多黎各 | 13 | $139.8K |
| 塞舌尔 | 5 | $49.3K |
| 中国台湾 | 5 | $48.4K |
| 英国 | 3 | $47.3K |
| 加拿大 | 4 | $39.3K |
| 爱尔兰 | 3 | $35.0K |
| 多米尼加 | 2 | $22.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GTF (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $145.6K | 未割纬绒织物、聚氨酯纺织物 |
| Haining Jintao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $118.3K | 人造纤维绒布、染色聚酯布 |
| Dorell Fabrics LLC | 中国 | 8 | $61.8K | 毛圈织物、雪尼尔织物 |
| Shanghai Sterling Motion Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $43.7K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Hightex Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.5K | 未割纬绒织物、雪尼尔织物 |
| Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $34.1K | 人造纤维绒布、染色化纤长丝布 |
| Arrivbest (Hong Kong) International Ltd. | 中国 | 3 | $31.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhongwang Fabric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.5K | 雪尼尔织物、未割纬绒织物 |
| Zhejiang Hifox Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.1K | 聚酯长丝织物、其他塑纺箱盒 |
| Tongxiang Mingyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tivany Trading Co., Ltd. | 越南 | 212 | $2.83M | 木制可转换座椅、软垫木座椅 |
| Global Furniture USA | 美国 | 317 | $2.79M | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA, INC. | 美国 | 88 | $961.3K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Woods Impex LLP | 印度 | 39 | $473.8K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Global Furniture Usa | 阿根廷 | 30 | $333.1K | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| LIFESTYLE SOLUTIONS VENTURES,LLC | 美国 | 68 | $0 | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Farmers Home Furniture | 美国 | 58 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| GLOBAL FURNITURE USA,INC. | 美国 | 38 | $0 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| EMPRESAS BERRIOS INC | 美国 | 26 | $0 | 冷藏冷冻组合机、软垫木座椅 |
| Lifestyle Solutions Inc. | 美国 | 25 | $0 | 软垫木座椅、940140 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 人造纤维绒布 | Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-04 | 人造纤维绒布 | Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $772 |
| 2026-04-11 | 未割纬绒织物 | Hightex Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-11 | 未割纬绒织物 | Hightex Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 未割纬绒织物 | Hightex Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-09 | 聚氨酯纺织物 | Jiaxing Hengli Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 其他人造绒布 | Jiaxing Hengli Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-23 | 聚酯长丝织物 | Tongxiang Jingzhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 染色聚酯布 | Hangzhou Tilemax Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-19 | 雪尼尔织物 | Jiaxing Hengli Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 1,136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-09 | SOFA FURNITURE | EMPRESAS BERRIOS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 软垫木座椅 | EMPRESAS BERRIOS INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 木制座椅零件 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA, INC. | 美国 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 软垫木座椅 | Global Furniture USA | 美国 | $4.3K |
| 2026-07-29 | 软垫木座椅 | Global Furniture USA | 美国 | $822 |
| 2026-07-29 | 软垫木座椅 | Global Furniture USA | 美国 | $6.2K |
| 2026-07-29 | 木制座椅零件 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA, INC. | 美国 | $530 |
| 2026-07-29 | 木制可转换座椅 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA, INC. | 美国 | $5.5K |
| 2026-07-29 | 木制可转换座椅 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA, INC. | 美国 | $3.1K |
| 2026-07-29 | 木制可转换座椅 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA, INC. | 美国 | $2.9K |