Southern Livestock Breeding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 牛精液
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giống Gia Súc Miền Nam
27
进口笔数
1
出口笔数
$345.8K
进口金额
$38
出口金额
2025-12-30
最近进口
2023-08-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313401190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60BBUF8 |
| 成立日期 | 2015-08-14 |
| 联系地址 | Số 27 đường số 3, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIỐNG GIA SÚC MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN LIVESTOCK BREEDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839873144 |
| 邮箱 | saomaihcmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051110 | 牛精液 |
| 761300 | 铝制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761300 | 铝制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 8 | $145.6K |
| 法国 | 5 | $107.8K |
| 英国 | 3 | $39.5K |
| 爱尔兰 | 3 | $24.1K |
| 中国 | 7 | $15.6K |
| 美国 | 1 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 1 | $38 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BBCI SPRL | 比利时 | 8 | $145.6K | 牛精液 |
| Elitest | 法国 | 5 | $107.8K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| COGENT BREEDING LIMITED | 英国 | 3 | $39.5K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| Dovea Genetics Ltd. | 爱尔兰 | 3 | $24.1K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| Henan Boss Liquid Nitrogen Container Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.1K | 铝制气罐、气体液化设备 |
| Genex Cooperative | 美国 | 1 | $13.2K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| Hubei Onetouch Foreign Trade Integrated Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 钢铁制非电器零件、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dovea Genetics Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $38 | 铝制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 牛精液 | BBCI SPRL | 比利时 | $841 |
| 2025-12-30 | 牛精液 | BBCI SPRL | 比利时 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 牛精液 | BBCI SPRL | 比利时 | $3.4K |
| 2025-12-30 | 牛精液 | BBCI SPRL | 比利时 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 牛精液 | BBCI SPRL | 比利时 | $2.9K |
| 2025-12-30 | 牛精液 | BBCI SPRL | 比利时 | $10.1K |
| 2025-12-30 | 牛精液 | BBCI SPRL | 比利时 | $841 |
| 2025-12-25 | 牛精液 | COGENT BREEDING LIMITED | 英国 | $4.4K |
| 2025-12-25 | 牛精液 | COGENT BREEDING LIMITED | 英国 | $9.3K |
| 2025-12-10 | 铝制气罐 | HENAN BOSS LIQUID NITROGEN CONTAINER CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-12 | 铝制气罐 | DOVEA GENETICS LTD | 爱尔兰 | $38 |