Southern Livestock Breeding Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 牛精液

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giống Gia Súc Miền Nam

27
进口笔数
1
出口笔数
$345.8K
进口金额
$38
出口金额
2025-12-30
最近进口
2023-08-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313401190
企查查编码QVN60BBUF8
成立日期2015-08-14
联系地址Số 27 đường số 3, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIỐNG GIA SÚC MIỀN NAM
企业英文名称SOUTHERN LIVESTOCK BREEDING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839873144
邮箱saomaihcmc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
051110牛精液
761300铝制气罐

出口

HS 编码产品
761300铝制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时8$145.6K
法国5$107.8K
英国3$39.5K
爱尔兰3$24.1K
中国7$15.6K
美国1$13.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱尔兰1$38

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BBCI SPRL比利时8$145.6K牛精液
Elitest法国5$107.8K牛精液、铝制容器≤300升
COGENT BREEDING LIMITED英国3$39.5K牛精液、铝制容器≤300升
Dovea Genetics Ltd.爱尔兰3$24.1K牛精液、铝制容器≤300升
Henan Boss Liquid Nitrogen Container Co., Ltd.中国6$14.1K铝制气罐、气体液化设备
Genex Cooperative美国1$13.2K牛精液、铝制容器≤300升
Hubei Onetouch Foreign Trade Integrated Service Co., Ltd.中国1$1.5K钢铁制非电器零件、其他橡塑机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dovea Genetics Ltd.爱尔兰1$38铝制气罐

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30牛精液BBCI SPRL比利时$841
2025-12-30牛精液BBCI SPRL比利时$1.7K
2025-12-30牛精液BBCI SPRL比利时$3.4K
2025-12-30牛精液BBCI SPRL比利时$1.7K
2025-12-30牛精液BBCI SPRL比利时$2.9K
2025-12-30牛精液BBCI SPRL比利时$10.1K
2025-12-30牛精液BBCI SPRL比利时$841
2025-12-25牛精液COGENT BREEDING LIMITED英国$4.4K
2025-12-25牛精液COGENT BREEDING LIMITED英国$9.3K
2025-12-10铝制气罐HENAN BOSS LIQUID NITROGEN CONTAINER CO LTD中国$1.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-12铝制气罐DOVEA GENETICS LTD爱尔兰$38

相关企业 · 同类产品

Southern Livestock Breeding Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →