Hikvision Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIKVISION TECHNOLOGY VIETNAM LLC
- 邮箱2,964
67
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318010465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXXXC0M |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | 49 Nguyễn Đức Thuận, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIKVISION TECHNOLOGY VIETNAM LLC |
| 企业英文名称 | LLC VIETNAM HIKVISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 22 Tòa nhà CII Tower, Số 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | wangyangj@hikvision.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.62M |
| 泰国 | 3 | $26.4K |
| 菲律宾 | 4 | $16.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hikvision International Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.59M | 其他螺纹紧固件、绝缘电线 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Hangzhou Microimage Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $375 | 其他电视摄像机、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属帽架 | HIKVISION INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-23 | 存储单元 | HIKVISION INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | HIKVISION INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | HIKVISION INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-23 | 非CRT显示器 | HIKVISION INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 非CRT显示器 | HIKVISION INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 铁路配件及信号设备 | HIKVISION INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 存储单元 | HIKVISION INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | HIKVISION INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-23 | 铁路配件及信号设备 | HIKVISION INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.2K |