Natural Agarwood World Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI TRầM HươNG THIêN NHIêN
2
进口笔数
166
出口笔数
$1.8K
进口金额
$3.46M
出口金额
2025-03-19
最近进口
2026-06-16
最近出口
2
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315817797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM2F9JM |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Số 65 đường số 2 (Lavender), Melosa Khang Điền, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI TRẦM HƯƠNG THIÊN NHIÊN |
| 企业英文名称 | NATURAL AGARWOOD WORLD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 442 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84896622000 |
| 邮箱 | nawclvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 380510 | 萜烯油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $2.39M |
| 沙特阿拉伯 | 31 | $478.3K |
| 卡塔尔 | 9 | $335.7K |
| 科威特 | 9 | $58.9K |
| 阿联酋 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT CAHAYA TIGA DARA | 印度尼西亚 | 1 | $1.1K | 药用植物、其他功能机器 |
| CV Sekawan Rimba Lestari | 印度尼西亚 | 1 | $750 | 药用植物 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nawader Aloud Alfakher for Oud | 越南 | 15 | $1.07M | 药用植物 |
| Al Jazeera Perfumes | 越南 | 22 | $689.6K | 药用植物 |
| Al Jazeera Perfumes | 卡塔尔 | 6 | $318.0K | 木制品、药用植物 |
| Establishment Sic For Trading | 沙特阿拉伯 | 11 | $254.3K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Tanawo Althaqafat Co. | 越南 | 34 | $216.9K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Tanawo Althaqafat Co. | 沙特阿拉伯 | 18 | $108.4K | 药用植物、燃烧类香料 |
| TANAWO ALTHAQAFAT COMPANY | 沙特阿拉伯 | 4 | $45.6K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Sabaeik Al Teeb for Retail Sale of Perfumes, Cosmetics, Toilet Soap & Incense | 越南 | 4 | $35.1K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Sabaeik Al Teeb For Retail Sale Of Perfumes, Cosmetics, Toilet Soap And Incense | 科威特 | 4 | $33.7K | 药用植物 |
| Establishment SIC for Trading | 越南 | 4 | $14.6K | 药用植物、燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 药用植物 | CV Sekawan Rimba Lestari | 印度尼西亚 | $750 |
| 2024-10-25 | 药用植物 | PT CAHAYA TIGA DARA | 印度尼西亚 | $1.1K |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 药用植物 | Al Jazeera Perfumes | 卡塔尔 | $30.4K |
| 2026-06-16 | 药用植物 | Al Jazeera Perfumes | 卡塔尔 | $47.4K |
| 2026-06-09 | 药用植物 | Establishment Sic For Trading | 沙特阿拉伯 | $10.5K |
| 2026-06-09 | 药用植物 | Establishment Sic For Trading | 沙特阿拉伯 | $10.8K |
| 2026-06-09 | 药用植物 | Establishment Sic For Trading | 沙特阿拉伯 | $126.3K |
| 2026-06-09 | 燃烧类香料 | Establishment Sic For Trading | 沙特阿拉伯 | $1.5K |
| 2026-06-09 | 药用植物 | Establishment Sic For Trading | 沙特阿拉伯 | $27.4K |
| 2026-06-09 | 药用植物 | Establishment Sic For Trading | 沙特阿拉伯 | $7.0K |
| 2026-05-15 | 燃烧类香料 | ALJOOD FOR OUD EST | — | $1.4K |
| 2026-05-15 | 药用植物 | ALJOOD FOR OUD EST | — | $120 |