Natural Agarwood World Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI TRầM HươNG THIêN NHIêN

2
进口笔数
166
出口笔数
$1.8K
进口金额
$3.46M
出口金额
2025-03-19
最近进口
2026-06-16
最近出口
2
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $277.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 6 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-03进口 $750 · 1 笔出口 $277.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $261.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 6 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-03进口 $750 · 1 笔出口 $277.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $261.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315817797
企查查编码QVNTM2F9JM
成立日期2019-07-26
联系地址Số 65 đường số 2 (Lavender), Melosa Khang Điền, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI TRẦM HƯƠNG THIÊN NHIÊN
企业英文名称NATURAL AGARWOOD WORLD LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址442 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác
电话+84896622000
邮箱nawclvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物

出口

HS 编码产品
121190药用植物
330741燃烧类香料
442199其他木制品
330290工业用芳香物质
380510萜烯油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南112$2.39M
沙特阿拉伯31$478.3K
卡塔尔9$335.7K
科威特9$58.9K
阿联酋1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT CAHAYA TIGA DARA印度尼西亚1$1.1K药用植物、其他功能机器
CV Sekawan Rimba Lestari印度尼西亚1$750药用植物

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nawader Aloud Alfakher for Oud越南15$1.07M药用植物
Al Jazeera Perfumes越南22$689.6K药用植物
Al Jazeera Perfumes卡塔尔6$318.0K木制品、药用植物
Establishment Sic For Trading沙特阿拉伯11$254.3K药用植物、燃烧类香料
Tanawo Althaqafat Co.越南34$216.9K药用植物、燃烧类香料
Tanawo Althaqafat Co.沙特阿拉伯18$108.4K药用植物、燃烧类香料
TANAWO ALTHAQAFAT COMPANY沙特阿拉伯4$45.6K药用植物、燃烧类香料
Sabaeik Al Teeb for Retail Sale of Perfumes, Cosmetics, Toilet Soap & Incense越南4$35.1K药用植物、燃烧类香料
Sabaeik Al Teeb For Retail Sale Of Perfumes, Cosmetics, Toilet Soap And Incense科威特4$33.7K药用植物
Establishment SIC for Trading越南4$14.6K药用植物、燃烧类香料

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-19药用植物CV Sekawan Rimba Lestari印度尼西亚$750
2024-10-25药用植物PT CAHAYA TIGA DARA印度尼西亚$1.1K

出口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16药用植物Al Jazeera Perfumes卡塔尔$30.4K
2026-06-16药用植物Al Jazeera Perfumes卡塔尔$47.4K
2026-06-09药用植物Establishment Sic For Trading沙特阿拉伯$10.5K
2026-06-09药用植物Establishment Sic For Trading沙特阿拉伯$10.8K
2026-06-09药用植物Establishment Sic For Trading沙特阿拉伯$126.3K
2026-06-09燃烧类香料Establishment Sic For Trading沙特阿拉伯$1.5K
2026-06-09药用植物Establishment Sic For Trading沙特阿拉伯$27.4K
2026-06-09药用植物Establishment Sic For Trading沙特阿拉伯$7.0K
2026-05-15燃烧类香料ALJOOD FOR OUD EST—$1.4K
2026-05-15药用植物ALJOOD FOR OUD EST—$120

相关企业 · 同类产品

Natural Agarwood World Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →