Omori Kaisoten Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Omori Kaisoten ViêÊT Nam
- 邮箱25
5
进口笔数
3
出口笔数
$6.9K
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-01-02
最近进口
2025-04-18
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313365270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CW45S3 |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Căn thương mại dịch vụ ST03, Tầng trệt, Chung cư Thủ Thiêm Lake View 1, số 19 đường Tố Hữu, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OMORI KAISOTEN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02838990592 |
| 邮箱 | adminhcm@omorivn.com.vn |
| 传真 | 02838990592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100.8526亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 940440 | 床上被子 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 850520 | 电磁装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.0K |
| 日本 | 4 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $4.0K |
| 日本 | 1 | $266 |
| 越南 | 1 | $254 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Gain Omori Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 固定碳电阻、其他电感器 |
| Yamaichi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 非植物编织品、未印刷标签 |
| Nippon Kaiji Kyotei Kyokai | 日本 | 2 | $332 | 纸质文具、其他食品制剂 |
| Sunrich Mode Inc | 日本 | 1 | $29 | 非织造标签、其他拉链 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Gain Omori Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 塑料建材、圆柱滚子轴承 |
| Nippon Kaiji Kyotei Kyokai | 日本 | 1 | $266 | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Nippon Kaiji Kyotei Kyokai | 越南 | 1 | $254 | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 其他寝具 | YAMAICHI CO LTD | 日本 | $599 |
| 2026-01-02 | 床上被子 | YAMAICHI CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-04-10 | 电磁装置 | EVER GAIN OMORI FORWARDING L | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-10 | 电磁装置 | EVER GAIN OMORI FORWARDING L | 中国 | $355 |
| 2025-04-10 | 电磁装置 | EVER GAIN OMORI FORWARDING L | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-15 | 未印刷标签 | SUNRICH MODE INC., | 日本 | $29 |
| 2023-03-10 | 其他食品制剂 | NIPPON KAIJI KENTEI KYOKAI | 日本 | $113 |
| 2023-03-10 | 其他食品制剂 | NIPPON KAIJI KENTEI KYOKAI | 日本 | $113 |
| 2023-01-30 | 其他食品制剂 | NIPPON KAIJI KENTEI KYOKAI | 日本 | $53 |
| 2023-01-30 | 其他食品制剂 | NIPPON KAIJI KENTEI KYOKAI | 日本 | $53 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 电磁装置 | EVER GAIN OMORI FORWARDING L | 中国香港 | $1.2K |
| 2025-04-18 | 电磁装置 | EVER GAIN OMORI FORWARDING L | 中国香港 | $355 |
| 2025-04-18 | 电磁装置 | EVER GAIN OMORI FORWARDING L | 中国香港 | $2.5K |
| 2023-05-19 | 烘焙咖啡 | NIPPON KAIJI KENTEI KYOKAI | 日本 | $266 |
| 2023-04-10 | 烘焙咖啡 | NIPPON KAIJI KENTEI KYOKAI | 越南 | $254 |