VN International Technology Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 纺织纤维预处理机零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại công nghệ quốc tế VN

15
进口笔数
1
出口笔数
$69.3K
进口金额
$55.0K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2023-01-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101895533
企查查编码QVN1A5QYDX
成立日期2006-03-17
联系地址Số 55, tổ 25, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ VN
企业英文名称vn international technology trading company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 55, tổ 25, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Mua bán các loại trang thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị an toàn công nghiệp; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Mua bán, sửa chữa, bảo dưỡng và cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ các ngành xây dựng, giao thông, thuỷ lợi; - Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, nhà nghỉ (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường); - Mua bán, cho thuê máy móc, thiết bị, dụng cụ cắt gọt, dụng cụ cơ khí, dụng cụ đo kiểm; - Đại lý mua bán xăng dầu, chất đốt, dầu máy, dầu công nghiệp và chất phụ gia; - Sản xuất, mua bán đồ gia dụng và văn phòng phẩm; - Kinh doanh dịch vụ ăn uống, khu vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường); - Cải tạo, nâng cấp các loại thiết bị ngành công nghiệp dệt, may, hỗ trợ kỹ thuật nâng cao chất lượng sản phẩm ngành công nghiệp dệt, may; - Sản xuất, mua bán máy móc, nguyên phụ liệu ngành dệt, may; - Mua bán sắt thép, vật liệu xây dựng; - Sản xuất, mua bán các loại máy móc, phụ tùng, trang thiết bị phục vụ trong các ngành công nghiệp, nông nghiệp; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty đăng ký kinh doanh. - Mua bán lương thực, thực phẩm, nước giải khát
电话+842435635754
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844832纺织纤维预处理机零件
848210滚珠轴承
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
392340塑料卷轴
730719钢铁铸件
844839机械零件
392350塑料封口件
400690其他未硫化橡胶
700239其他玻璃管

出口

HS 编码产品
844511梳理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克8$36.1K
中国5$16.9K
斯洛伐克7$12.7K
奥地利1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$55.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spintex s.r.o.捷克9$48.9K机械零件、纺织纤维预处理机零件
Retex Bouveur Asia Co., Ltd.中国5$16.9K纺机零件、机械零件
Honegger GmbH德国1$3.5K梳理机零件、纺织纤维预处理机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastern Ghats International Pte. Ltd.新加坡1$55.0K纺织粗纱机、纺织络纱机

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27纺织纤维预处理机零件RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD中国$16
2026-01-27纺织纤维预处理机零件RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD中国$3
2026-01-27纺织纤维预处理机零件RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD中国$42
2026-01-27纺织纤维预处理机零件RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD中国$40
2026-01-27纺织纤维预处理机零件RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD中国$10
2026-01-27纺织纤维预处理机零件RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD中国$6
2026-01-27纺织纤维预处理机零件RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD中国$75
2025-12-25纺织纤维预处理机零件Retex Bouveur Asia Co., Ltd.中国$1.3K
2025-11-04纺织纤维预处理机零件RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD中国$28
2025-11-04机械零件RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD中国$66

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-10梳理机EASTERN GHATS INTERNATIONAL PTE LTD泰国$55.0K

相关企业 · 同类产品

VN International Technology Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →