VN International Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 纺织纤维预处理机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại công nghệ quốc tế VN
15
进口笔数
1
出口笔数
$69.3K
进口金额
$55.0K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2023-01-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101895533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A5QYDX |
| 成立日期 | 2006-03-17 |
| 联系地址 | Số 55, tổ 25, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ VN |
| 企业英文名称 | vn international technology trading company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, tổ 25, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Mua bán các loại trang thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị an toàn công nghiệp; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Mua bán, sửa chữa, bảo dưỡng và cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ các ngành xây dựng, giao thông, thuỷ lợi; - Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, nhà nghỉ (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường); - Mua bán, cho thuê máy móc, thiết bị, dụng cụ cắt gọt, dụng cụ cơ khí, dụng cụ đo kiểm; - Đại lý mua bán xăng dầu, chất đốt, dầu máy, dầu công nghiệp và chất phụ gia; - Sản xuất, mua bán đồ gia dụng và văn phòng phẩm; - Kinh doanh dịch vụ ăn uống, khu vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường); - Cải tạo, nâng cấp các loại thiết bị ngành công nghiệp dệt, may, hỗ trợ kỹ thuật nâng cao chất lượng sản phẩm ngành công nghiệp dệt, may; - Sản xuất, mua bán máy móc, nguyên phụ liệu ngành dệt, may; - Mua bán sắt thép, vật liệu xây dựng; - Sản xuất, mua bán các loại máy móc, phụ tùng, trang thiết bị phục vụ trong các ngành công nghiệp, nông nghiệp; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty đăng ký kinh doanh. - Mua bán lương thực, thực phẩm, nước giải khát |
| 电话 | +842435635754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 700239 | 其他玻璃管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844511 | 梳理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 8 | $36.1K |
| 中国 | 5 | $16.9K |
| 斯洛伐克 | 7 | $12.7K |
| 奥地利 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $55.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spintex s.r.o. | 捷克 | 9 | $48.9K | 机械零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Retex Bouveur Asia Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.9K | 纺机零件、机械零件 |
| Honegger GmbH | 德国 | 1 | $3.5K | 梳理机零件、纺织纤维预处理机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Ghats International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $55.0K | 纺织粗纱机、纺织络纱机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 纺织纤维预处理机零件 | RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-01-27 | 纺织纤维预处理机零件 | RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-01-27 | 纺织纤维预处理机零件 | RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-01-27 | 纺织纤维预处理机零件 | RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-27 | 纺织纤维预处理机零件 | RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-27 | 纺织纤维预处理机零件 | RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-01-27 | 纺织纤维预处理机零件 | RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-12-25 | 纺织纤维预处理机零件 | Retex Bouveur Asia Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-04 | 纺织纤维预处理机零件 | RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-11-04 | 机械零件 | RETEX BOUVEUR ASIA CO LTD | 中国 | $66 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 梳理机 | EASTERN GHATS INTERNATIONAL PTE LTD | 泰国 | $55.0K |