Vinza Corp.

越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 液体气体测量仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vinza

158
进口笔数
13
出口笔数
$8.27M
进口金额
$120.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-02
最近出口
38
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $702.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $199.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.1K · 3 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-12进口 $696.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $157.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $375.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.0K · 4 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-06进口 $598.2K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-08进口 $284.9K · 7 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-09进口 $45.8K · 2 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-10进口 $614.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-02进口 $17.7K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $302.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $260.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $702.2K · 7 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-10进口 $459.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $563.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.4K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $398.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $199.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.1K · 3 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-12进口 $696.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $157.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $375.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.0K · 4 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-06进口 $598.2K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-08进口 $284.9K · 7 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-09进口 $45.8K · 2 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-10进口 $614.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-02进口 $17.7K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $302.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $260.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $702.2K · 7 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-10进口 $459.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $563.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.4K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $398.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105879814
企查查编码QVNYUWQA0N
成立日期2012-05-08
联系地址Số 9 phố Võ Văn Dũng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINZA
企业英文名称VINZA CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9 phố Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02435381275
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
853710电力控制板
902580组合测量仪器
851762通信设备
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
854470绝缘电线
853690其他电路开关装置
902710气体烟雾分析仪
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
902710气体烟雾分析仪
85016175kVA以下交流发电机
853710电力控制板
860791机车零件
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国47$4.77M
德国45$1.41M
波兰32$903.9K
斯洛文尼亚8$394.6K
中国15$295.0K
意大利10$195.8K
日本7$133.9K
澳大利亚3$29.2K
俄罗斯2$22.9K
中国台湾1$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯洛文尼亚2$48.6K
新加坡3$30.0K
德国1$15.7K
英国3$14.4K
波兰3$9.0K
越南1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Davis Derby Ltd.英国20$2.64M电力控制板、通信设备
TROLEX Ltd.英国25$2.10M气体烟雾分析仪、电力控制板
Siemag Tecberg GmbH德国12$492.0K升降机、其他钢铁制品
Tradex Trading and Services Firm波兰8$446.4K组合测量仪器、液体气体测量仪
Tevel d.o.o.斯洛文尼亚7$390.6K液体气体测量仪、其他塑料制品
GFG Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡9$357.0K气体烟雾分析仪、切片机零件
SMT Scharf GmbH德国12$331.1K机车零件、铁道车辆零件
Spitznas Maschinenfabrik GmbH德国8$287.4K气动旋转手动工具、金属直锯条
MDJ Electronic Sp. z o.o.波兰11$279.0K其他通信设备、其他电气开关
Emag Serwis Sp. z o.o.波兰7$149.8K液体气体测量仪、分析仪器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tevel d.o.o.斯洛文尼亚2$48.6K液体气体测量仪
GFG Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$30.0K气体烟雾分析仪、切片机零件
SMT Scharf GmbH德国2$18.5K75kVA以下交流发电机、机车零件
TROLEX Ltd.英国3$14.4K电气信号装置、电力控制板
Emag Serwis Sp. z o.o.波兰3$9.0K液体气体测量仪

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27通信设备DAVIS DERBY LTD英国$94.5K
2026-04-27其他电视摄像机DAVIS DERBY LTD英国$25.2K
2026-04-27通信设备DAVIS DERBY LTD英国$50.0K
2026-04-27其他电视摄像机DAVIS DERBY LTD英国$25.2K
2026-04-27通信设备DAVIS DERBY LTD英国$50.0K
2026-04-27通信设备DAVIS DERBY LTD英国$94.5K
2026-04-27带接头绝缘电线DAVIS DERBY LTD英国$244
2026-04-27带接头绝缘电线DAVIS DERBY LTD英国$244
2026-04-14阀门龙头MDJ Electronic Sp. z o.o.德国$6.6K
2026-04-14阀门龙头MDJ Electronic Sp. z o.o.德国$6.6K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02液体气体测量仪TEVEL D O O斯洛文尼亚$1.2K
2025-09-17液体气体测量仪TEVEL D O O斯洛文尼亚$47.3K
2025-03-19液体气体测量仪EMAG SERWIS SP Z O O波兰$1.5K
2025-02-28气体烟雾分析仪GFG ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$10.0K
2025-02-28气体烟雾分析仪GFG ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$2.8K
2025-01-10电力控制板TROLEX LTD英国$2.2K
2024-09-27液体气体测量仪EMAG SERWIS SP Z O O波兰$4.7K
2024-09-05气体烟雾分析仪GFG ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$2.9K
2024-09-05气体烟雾分析仪GFG ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$10.4K
2024-08-20压力测量仪TROLEX LTD英国$6.2K

相关企业 · 同类产品

Vinza Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →