GPM Hai Phong New Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 圆柱滚子轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP MớI GPM HảI PHòNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$44.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201744337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F2P8DX |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | Số 48 Đồng Thiện, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP MỚI GPM HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | GPM HAI PHONG NEW SOLUTIONS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48 Đồng Thiện, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84986929748 |
| 邮箱 | gpm.hp16@gmail.com |
| 传真 | +842253870451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $23.1K |
| 中国 | 8 | $8.6K |
| 德国 | 4 | $7.0K |
| 美国 | 3 | $2.3K |
| 意大利 | 2 | $1.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
| 瑞典 | 1 | $265 |
| 荷兰 | 1 | $217 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Anhui Hess Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $12.4K | 机械零件、电力控制板 |
| Shandong Longroll Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 圆锥滚子轴承、圆柱滚子轴承 |
| Modern Automation & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 压力测量仪、液体流量计 |
| 6f0bcdd8598fb0b2e3b1283b60f9d99b | 1 | $615 | ||
| TVH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $464 | 机械零件、其他电气开关 |
| Big Bearings Ltd. | 德国 | 1 | $300 | 圆柱滚子轴承、滚珠轴承 |
| Shanghai Shanggeng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 机械零件 | ANHUI HESS MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-04-16 | 机械零件 | ANHUI HESS MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2025-04-16 | 机械零件 | ANHUI HESS MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2025-04-16 | 机械零件 | ANHUI HESS MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $450 |
| 2025-03-27 | 其他往复泵 | ANHUI HESS MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 美国 | $1.8K |
| 2024-12-19 | 压力测量仪 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 荷兰 | $217 |
| 2024-12-12 | 同轴电缆 | CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD | 法国 | $22.9K |
| 2024-11-21 | 压力测量仪 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $247 |
| 2024-07-23 | 圆柱滚子轴承 | ANHUI HESS MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 德国 | $1.5K |
| 2024-04-26 | 碳刷 | SHENZHEN BARLIN TIMES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $615 |