Swanel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SWANEL
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$51.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703162095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE8VEUK |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | Số 288/64/28 Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SWANEL |
| 企业英文名称 | SWANEL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 288/64/28 Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0903499123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $51.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okawazenkagu Cooperative | 日本 | 2 | $51.4K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他木家具 | Okawazenkagu Cooperative | 日本 | $864 |
| 2026-02-07 | 木制座椅 | Okawazenkagu Cooperative | 日本 | $312 |
| 2026-02-07 | 软垫木座椅 | Okawazenkagu Cooperative | 日本 | $2.4K |
| 2026-02-07 | 软垫木座椅 | Okawazenkagu Cooperative | 日本 | $5.2K |
| 2026-02-07 | 木制座椅 | Okawazenkagu Cooperative | 日本 | $272 |
| 2026-02-07 | 其他木家具 | Okawazenkagu Cooperative | 日本 | $5.0K |
| 2026-02-07 | 软垫木座椅 | Okawazenkagu Cooperative | 日本 | $5.4K |
| 2025-07-11 | 其他木家具 | OKAWAZENKAGU COOPERATIVE | 日本 | $97 |
| 2025-07-11 | 软垫木座椅 | Okawazenkagu Cooperative | 日本 | $1.6K |
| 2025-07-11 | 木制座椅 | Okawazenkagu Cooperative | 日本 | $33 |