Thuong Tin Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 组合测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thương Tín

111
进口笔数
0
出口笔数
$728.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $61.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $61.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312076692
企查查编码QVN7T4WF9X
成立日期2012-12-04
联系地址232/14 Đường số 9, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG TÍN
企业英文名称THUONG TIN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842866505111
邮箱tin@thuongtin.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902580组合测量仪器
902789分析仪器
903033电测仪表
902519非液体温度计
903180其他测量仪器
902710气体烟雾分析仪
902680液体气体测量仪
902590测量仪器
902910计量计数器
901580测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$378.1K
中国台湾36$281.5K
越南5$29.3K
美国7$19.3K
韩国6$12.3K
德国2$5.5K
意大利1$2.3K
匈牙利1$220

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenmars Electronics Co. Ltd.中国台湾18$142.7K分析仪器、其他9030仪器
TES ELECTRICAL ELECTRONIC CORP中国台湾16$138.2K分析仪器、组合测量仪器
Jiangsu Jingchuang Electronics Co., Ltd.中国10$118.7K组合测量仪器、非液体温度计
Elitech Technology Inc.中国4$81.5K组合测量仪器、分析仪器
Elitech Technology Inc.美国6$57.7K组合测量仪器、气体烟雾分析仪
SHENZHEN YEARSTAR CO., LTD中国香港7$21.2K电测仪表、组合测量仪器
Shenzhen Yearstar Co., Ltd.中国4$20.4K电测仪表、万用表
Lignomat USA Ltd.美国3$10.8K组合测量仪器、其他测量仪器
Guangzhou Kernal Technology Co. Ltd.中国香港4$10.2K电力控制板、电器装置零件
JIANGSU JINGCHUANG ELECTRONICS CO., LTD中国香港4$6.3K非液体温度计、组合测量仪器

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28组合测量仪器Elitech Technology Inc.中国$40
2026-07-28组合测量仪器Elitech Technology Inc.中国$690
2026-07-28组合测量仪器Elitech Technology Inc.中国$120
2026-07-28组合测量仪器Elitech Technology Inc.中国$230
2026-07-28组合测量仪器Elitech Technology Inc.中国$17.0K
2026-07-28气体烟雾分析仪Elitech Technology Inc.中国$270
2026-07-28测距仪Elitech Technology Inc.中国$60
2026-07-28组合测量仪器Elitech Technology Inc.中国$770
2026-07-28分析仪器Elitech Technology Inc.中国$240
2026-07-28组合测量仪器Elitech Technology Inc.中国$16

相关企业 · 同类产品

Thuong Tin Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →