Thuong Tin Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thương Tín
97
进口笔数
0
出口笔数
$635.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312076692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T4WF9X |
| 成立日期 | 2012-12-04 |
| 联系地址 | 232/14 Đường số 9, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG TÍN |
| 企业英文名称 | THUONG TIN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842866505111 |
| 邮箱 | tin@thuongtin.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $324.5K |
| 中国台湾 | 34 | $265.4K |
| 越南 | 2 | $14.4K |
| 韩国 | 6 | $12.3K |
| 美国 | 5 | $10.8K |
| 德国 | 2 | $5.5K |
| 意大利 | 1 | $2.3K |
| 匈牙利 | 1 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENMARS ELECTRONICS CO., LTD | 中国台湾 | 17 | $136.0K | 分析仪器、电测仪表 |
| TES ELECTRICAL ELECTRONIC CORP | 中国台湾 | 15 | $128.8K | 电测仪表、分析仪器 |
| Jiangsu Jingchuang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $118.7K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Elitech Technology Inc. | 中国 | 4 | $81.5K | 组合测量仪器、分析仪器 |
| SHENZHEN YEARSTAR CO., LTD | 中国香港 | 7 | $21.2K | 电测仪表、组合测量仪器 |
| Shenzhen Yearstar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.8K | 电测仪表、万用表 |
| GUANGZHOU KERNAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $15.8K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Humatech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.2K | 分析仪器、气体烟雾分析仪 |
| FOSHAN MIAOTE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 3 | $6.6K | 组合测量仪器、分析仪器 |
| JIANGSU JINGCHUANG ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 4 | $6.3K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $114 |