Thai Binh Supervise & Control Measurement Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐO LườNG, ĐIềU KHIểN Và GIáM SáT THáI BìNH
15
进口笔数
10
出口笔数
$144.2K
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106342099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PXYARB |
| 成立日期 | 2013-10-23 |
| 联系地址 | Số 28B, ngách 193/53, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐO LƯỜNG, ĐIỀU KHIỂN VÀ GIÁM SÁT THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH SUPERVISE AND CONTROL, MEASUREMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, ngõ 89, phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84978158108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $144.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $90.3K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Fuzhou Hengzhan Electronic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.7K | 高精度天平、30公斤以下称重机 |
| Qidong Youming Weighing Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 高精度天平、30公斤以下称重机 |
| Qidong Youming Weighing Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 高精度天平、30公斤以下称重机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.5K | 氮、其他钢铁制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $397 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $397 | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 2 | $342 | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 30公斤以下称重机 | QIDONG YOUMING WEIGHING APPARATUS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 30公斤以下称重机 | QIDONG YOUMING WEIGHING APPARATUS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 30公斤以下称重机 | QIDONG YOUMING WEIGHING APPARATUS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 30公斤以下称重机 | QIDONG YOUMING WEIGHING APPARATUS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-08 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-08 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 工业称重机30-5000公斤 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | — | $1.3K |
| 2026-04-15 | 工业称重机30-5000公斤 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 工业称重机30-5000公斤 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 30公斤以下称重机 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $134 |
| 2026-03-18 | 30公斤以下称重机 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | — | $134 |
| 2026-01-26 | 未印刷标签 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-01-20 | 未印刷标签 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | — | $115 |
| 2024-07-24 | 衡器零件 | DST VINA CO LTD | 越南 | $226 |
| 2024-07-24 | 衡器零件 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $99 |
| 2024-07-24 | 衡器零件 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $32 |