GRC Import & Investment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU GRC
30
进口笔数
0
出口笔数
$677.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110232162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3JQ1NA |
| 成立日期 | 2023-01-14 |
| 联系地址 | Số 119 ngách 267/2 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GRC |
| 企业英文名称 | GRC TRADING INVESTMENT AND IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 119 ngách 267/2 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84966072496 |
| 邮箱 | speedway.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $677.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huierjie New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $538.7K | 玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维 |
| 1e2939a300cfdc77261743b849552041 | 4 | $95.1K | ||
| Suzhou Sunpoint Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Jining Qingke Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他功能机器、数控金属成形机 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Hubei Zhongcheng Concrete Innovation Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $581 | 其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 短切玻璃纤维 | HUIERJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-28 | 短切玻璃纤维 | HUIERJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-03-12 | 短切玻璃纤维 | HUIERJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-03-12 | 玻璃纤维粗纱 | HUIERJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-01-02 | 玻璃纤维粗纱 | HUIERJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-11-28 | 玻璃纤维粗纱 | HUIERJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-10-29 | 短切玻璃纤维 | HUIERJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-08-27 | 短切玻璃纤维 | HUIERJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-06-26 | 其他塑料洁具 | PINGXIANG JIACHI TRADE CO LTD | 中国 | $352 |
| 2025-06-26 | 其他硫化橡胶制品 | PINGXIANG JIACHI TRADE CO LTD | 中国 | $130 |