ANI Power Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 超1万千瓦水轮机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANI POWER
14
进口笔数
0
出口笔数
$9.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314620558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR612M7V |
| 成立日期 | 2017-09-12 |
| 联系地址 | Khu 6, Ấp Suối Soong 1, Xã Phú Vinh, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANI POWER |
| 企业英文名称 | ANI POWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Ấp Suối Soong 1, Xã Phú Vinh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8531 - Đào tạo sơ cấp 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02516271383 |
| 邮箱 | phutan2@ani.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841013 | 超1万千瓦水轮机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $9.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinlun Electromechanic Co., Ltd. | 中国 | 14 | $9.74M | 非风力发电机组、水轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 液压气压阀门 | ZHEJIANG JINLUN ELECTROMECHANIC CO., LTD. | 中国 | $13.5K |
| 2025-02-07 | 电力控制板 | ZHEJIANG JINLUN ELECTROMECHANIC CO., LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2025-02-07 | 电热电阻器 | ZHEJIANG JINLUN ELECTROMECHANIC CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-07 | 静止变流器 | ZHEJIANG JINLUN ELECTROMECHANIC CO., LTD. | 中国 | $412 |
| 2025-02-07 | 安全阀 | ZHEJIANG JINLUN ELECTROMECHANIC CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2025-02-07 | 电力控制板 | ZHEJIANG JINLUN ELECTROMECHANIC CO., LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2025-02-07 | 60伏以下继电器 | ZHEJIANG JINLUN ELECTROMECHANIC CO., LTD. | 中国 | $480 |
| 2025-02-07 | 电力控制板 | ZHEJIANG JINLUN ELECTROMECHANIC CO., LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2025-02-07 | 非LCD/OLED显示模组 | ZHEJIANG JINLUN ELECTROMECHANIC CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2025-02-07 | 电力控制板 | ZHEJIANG JINLUN ELECTROMECHANIC CO., LTD. | 中国 | $5.5K |