Montessori Vietnam Education Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIáO DụC MONTESSORI VIệT NAM
- 邮箱2
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312493826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3FAQR0 |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | số 5 đường số 23, khu phố 6, khu đô thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC MONTESSORI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 5 đường số 23, khu phố 6, khu đô thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | +84909630085 |
| 邮箱 | info@montessori.org.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Mengsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 塑料家用制品、其他瓷制家用品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 不锈钢家用制品 | RUI'AN MENGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $152 |
| 2023-03-21 | 教学演示仪器 | RUI'AN MENGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2023-03-21 | 教学演示仪器 | RUI'AN MENGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2023-03-21 | 教学演示仪器 | RUI'AN MENGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2023-03-21 | 教学演示仪器 | RUI'AN MENGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $270 |
| 2023-03-21 | 教学演示仪器 | RUI'AN MENGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $899 |
| 2023-03-21 | 不锈钢家用制品 | RUI'AN MENGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $52 |
| 2023-03-21 | 教学演示仪器 | RUI'AN MENGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2023-03-21 | 教学演示仪器 | RUI'AN MENGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2023-03-21 | 教学演示仪器 | RUI'AN MENGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $370 |