Me Kong Plus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mê Kông Plus
1
进口笔数
7
出口笔数
$211
进口金额
$73.6K
出口金额
2025-02-27
最近进口
2026-01-31
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309463571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KUMA9V |
| 成立日期 | 2010-07-27 |
| 联系地址 | 66 Đường số 20, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÊ KÔNG PLUS |
| 企业英文名称 | ME KONG PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66 Đường số 20, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842866838075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521049 | 棉混纺机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $211 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $72.8K |
| 美国 | 2 | $422 |
| 韩国 | 1 | $403 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Dan Ho | 泰国 | 1 | $211 | 棉混纺机织布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terre D'oc Evolution Sas | 法国 | 4 | $72.8K | 藤编篮筐、3公斤以上红茶 |
| Sara Easler | 美国 | 2 | $422 | 其他纤维纸板容器 |
| Movius International | 韩国 | 1 | $403 | 其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 棉混纺机织布 | Mr. Dan Ho | 泰国 | $211 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他纤维纸板容器 | SARA EASLER | 美国 | $222 |
| 2025-12-25 | 藤编篮筐 | TERRE D'OC EVOLUTION SAS | 法国 | $8.3K |
| 2025-04-09 | 藤编篮筐 | Terre D'oc Evolution Sas | 法国 | $8.6K |
| 2025-04-09 | 藤编篮筐 | TERRE D'OC EVOLUTION SAS | 法国 | $10.3K |
| 2025-04-09 | 藤编篮筐 | TERRE D'OC EVOLUTION SAS | 法国 | $722 |
| 2025-01-16 | 其他纤维纸板容器 | Sara Easler | 美国 | $200 |
| 2024-08-09 | 其他纤维纸板容器 | MOVIUS INTERNATIONAL | 韩国 | $403 |
| 2024-03-28 | 藤编篮筐 | Terre D'oc Evolution Sas | 法国 | $8.2K |
| 2024-03-28 | 藤编篮筐 | TERRE D'OC EVOLUTION SAS | 法国 | $13.0K |
| 2023-05-10 | 藤编篮筐 | Terre D'oc Evolution Sas | 法国 | $16.5K |