An Piano Music Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他键盘弦乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH âM NHạC AN PIANO
11
进口笔数
0
出口笔数
$42.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001544010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN521AS3G |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 18 đường Bà Triệu, Phường Tự An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂM NHẠC AN PIANO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 đường Bà Triệu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3220 - Sản xuất nhạc cụ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982019468 |
| 邮箱 | anpianistbmt@gmail.com |
| 官网 | www.anpiano.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920190 | 其他键盘弦乐器 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 920110 | 立式钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $39.5K |
| 中国 | 4 | $1.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $634 |
| 印度 | 3 | $581 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takato Co., Ltd. | 日本 | 11 | $39.5K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Takato Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.5K | 电子键盘乐器、其他键盘弦乐器 |
| Takato Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $634 | 电子键盘乐器、其他键盘弦乐器 |
| Takato Co., Ltd. | 印度 | 3 | $581 | 其他键盘弦乐器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他键盘弦乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $309 |
| 2026-04-23 | 其他键盘弦乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-23 | 其他键盘弦乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-23 | 其他键盘弦乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-23 | 其他键盘弦乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $309 |
| 2026-04-23 | 其他键盘弦乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $309 |
| 2026-04-23 | 其他键盘弦乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-23 | 其他键盘弦乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-23 | 其他键盘弦乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $495 |
| 2026-04-23 | 其他键盘弦乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $309 |