Dong Anh Paper Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 在业
1
进口笔数
17
出口笔数
$64
进口金额
$1.78M
出口金额
2025-08-14
最近进口
2026-06-02
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101712483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93AUC0G |
| 成立日期 | 2005-06-22 |
| 联系地址 | Số 250 đường Đào Cam Mộc, tổ 37, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÀY ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH FOOTWEAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 250 đường Đào Cam Mộc, tổ 37, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 8833777 |
| 传真 | 8832085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 101.209亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 621111 | 男式泳装 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 14 | $1.74M |
| 缅甸 | 2 | $28.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nan I Precision Lasts Co., Ltd. | 越南 | 1 | $64 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peru Forus S.A. | 秘鲁 | 14 | $1.74M | 其他皮革鞋、男式化纤大衣 |
| Jim Brother's Yangon Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.0K | 加工牛马皮革、加工绵羊皮革 |
| Vektor M | 俄罗斯 | 1 | $4.9K | 安全帽、500-800cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | NAN I PRECISION LASTS CO LTD VIETNAM | 越南 | $27 |
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | NAN I PRECISION LASTS CO LTD VIETNAM | 越南 | $10 |
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | NAN I PRECISION LASTS CO LTD VIETNAM | 越南 | $27 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 纺织面料鞋 | Peru Forus S.A. | 秘鲁 | $164 |
| 2026-06-02 | 其他塑胶鞋 | Peru Forus S.A. | 秘鲁 | $532 |
| 2026-06-02 | 纺织面料鞋 | Peru Forus S.A. | 秘鲁 | $148 |
| 2026-06-02 | 其他塑胶鞋 | Peru Forus S.A. | 秘鲁 | $184 |
| 2026-06-02 | 纺织面料鞋 | Peru Forus S.A. | 秘鲁 | $123 |
| 2026-06-02 | 纺织面料鞋 | Peru Forus S.A. | 秘鲁 | $95 |
| 2026-06-02 | 其他塑胶鞋 | Peru Forus S.A. | 秘鲁 | $368 |
| 2026-06-02 | 纺织面料鞋 | Peru Forus S.A. | 秘鲁 | $195 |
| 2026-06-02 | 其他皮革鞋 | Peru Forus S.A. | 秘鲁 | $698 |
| 2026-06-02 | 其他皮革鞋 | Peru Forus S.A. | 秘鲁 | $1.0K |