Global Ecotech Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GLOBAL ECOTECH
90
进口笔数
0
出口笔数
$3.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309838421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEQSV06 |
| 成立日期 | 2010-03-12 |
| 联系地址 | 390B Ngô Gia Tự, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GLOBAL ECOTECH |
| 企业英文名称 | GLOBAL ECOTECH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 390B Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0125 - Trồng cây cao su 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842839272039 |
| 邮箱 | hongphat80@gmail.com |
| 传真 | +842839272039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 53.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $3.27M |
| 马来西亚 | 9 | $251.8K |
| 西班牙 | 7 | $131.5K |
| 韩国 | 1 | $6.9K |
| 意大利 | 1 | $6.1K |
| 印度 | 2 | $182 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.63M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Limin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $632.2K | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
| Qingdao Agrow Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 5 | $263.3K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Hexstar Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $251.8K | 零售杀虫剂、氯酸钠 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $216.1K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| 5 Continent Phosphorus Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.0K | 其他磷酸钙、磷酸类 |
| Hebei Sanyuanjiuqi Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 4 | $143.3K | 氮磷钾肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Fertinagro Biotech International S.L. | 西班牙 | 6 | $97.5K | 氮磷钾肥料、其他氮肥 |
| Hebei Bestar Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 零售杀虫剂 | GUANGDONG LIWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-16 | 零售杀虫剂 | GUANGDONG LIWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | HEBEI BESTAR COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | HEBEI BESTAR COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-03-16 | 零售杀菌剂 | LIMIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $46.6K |
| 2026-03-13 | 零售杀菌剂 | HEXTAR CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $10.9K |
| 2026-03-13 | 零售杀虫剂 | HEXTAR CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $9.1K |
| 2026-02-09 | 动植物肥料 | PROTEO INTERNATIONAL S R L | 意大利 | $6.1K |
| 2025-12-25 | 零售杀菌剂 | HEBEI BESTAR COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-12-16 | 零售杀菌剂 | LIMIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $45.6K |