BIC Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ B.I.C
85
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317236357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8V3E1M |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | 314/30 Đường Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ B.I.C |
| 企业英文名称 | B.I.C SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 314/30 Đường Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0906722788 |
| 邮箱 | Loiloi1835@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $857.8K |
| 印度尼西亚 | 54 | $257.4K |
| 中国 | 7 | $89.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemkers Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $747.3K | 多羧酸、丙二醇 |
| PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | 54 | $257.4K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
| CHEMKERS CO., LTD | 2 | $110.4K | 丙二醇 | |
| Changshu Wealthy Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $89.6K | 羧甲基纤维素、980200 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 丙二醇 | CHEMKERS CO., LTD | 韩国 | $36.8K |
| 2026-01-23 | 高岭土 | PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2026-01-14 | 丙二醇 | CHEMKERS CO., LTD | 韩国 | $73.6K |
| 2026-01-14 | 高岭土 | PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2025-11-26 | 羧甲基纤维素 | CHANGSHU WEALTHY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-26 | 羧甲基纤维素 | CHANGSHU WEALTHY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-11-19 | 高岭土 | PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2025-11-10 | 丙二醇 | CHEMKERS CO LTD | 韩国 | $19.2K |
| 2025-10-24 | 高岭土 | PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2025-10-14 | 丙二醇 | CHEMKERS CO.,LTD | 韩国 | $19.2K |