BIC Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ B.I.C

85
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317236357
企查查编码QVNF8V3E1M
成立日期2022-04-06
联系地址314/30 Đường Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ B.I.C
企业英文名称B.I.C SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址314/30 Đường Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话0906722788
邮箱Loiloi1835@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
290532丙二醇
391231羧甲基纤维素
381400油漆溶剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国24$857.8K
印度尼西亚54$257.4K
中国7$89.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemkers Co., Ltd.韩国22$747.3K多羧酸、丙二醇
PT ANEKA KAOLINE UTAMA印度尼西亚54$257.4K高岭土、玻璃粉/粒
CHEMKERS CO., LTD2$110.4K丙二醇
Changshu Wealthy Science & Technology Co., Ltd.中国7$89.6K羧甲基纤维素、980200

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10丙二醇CHEMKERS CO., LTD韩国$36.8K
2026-01-23高岭土PT ANEKA KAOLINE UTAMA印度尼西亚$6.3K
2026-01-14丙二醇CHEMKERS CO., LTD韩国$73.6K
2026-01-14高岭土PT ANEKA KAOLINE UTAMA印度尼西亚$4.0K
2025-11-26羧甲基纤维素CHANGSHU WEALTHY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2025-11-26羧甲基纤维素CHANGSHU WEALTHY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$9.9K
2025-11-19高岭土PT ANEKA KAOLINE UTAMA印度尼西亚$3.0K
2025-11-10丙二醇CHEMKERS CO LTD韩国$19.2K
2025-10-24高岭土PT ANEKA KAOLINE UTAMA印度尼西亚$6.3K
2025-10-14丙二醇CHEMKERS CO.,LTD韩国$19.2K

相关企业 · 同类产品

BIC Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →